grantors' rights
Quyền của người nhượng quyền
identifying grantors
Xác định người nhượng quyền
grantors' agreement
Thỏa thuận của người nhượng quyền
original grantors
Người nhượng quyền ban đầu
grantors acting
Người nhượng quyền hành động
grantors' duties
Trách nhiệm của người nhượng quyền
grantor's consent
Sự đồng ý của người nhượng quyền
grantors involved
Người nhượng quyền liên quan
grantor's benefit
Lợi ích của người nhượng quyền
grantors signing
Người nhượng quyền ký tên
the grantors provided detailed documentation to support their application.
Người cấp vốn đã cung cấp tài liệu chi tiết để hỗ trợ đơn ứng tuyển của họ.
we carefully reviewed the grantors' qualifications and experience.
Chúng tôi đã cẩn thận xem xét tư cách và kinh nghiệm của người cấp vốn.
the grantors are responsible for managing the funds effectively.
Người cấp vốn chịu trách nhiệm quản lý quỹ một cách hiệu quả.
the agreement outlined the responsibilities of the grantors and grantees.
Thỏa thuận đã nêu rõ trách nhiệm của người cấp vốn và người nhận vốn.
the grantors must submit regular progress reports to the foundation.
Người cấp vốn phải nộp báo cáo tiến độ định kỳ cho quỹ.
we sought assurances from the grantors regarding project sustainability.
Chúng tôi đã yêu cầu người cấp vốn cung cấp cam kết về tính bền vững của dự án.
the grantors demonstrated a strong commitment to the project's goals.
Người cấp vốn đã thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với mục tiêu của dự án.
the grantors' proposal included a comprehensive budget and timeline.
Đề xuất của người cấp vốn bao gồm một ngân sách và kế hoạch thời gian toàn diện.
the grantors collaborated with local communities to ensure project success.
Người cấp vốn đã hợp tác với các cộng đồng địa phương để đảm bảo thành công của dự án.
the grantors' track record of successful projects was impressive.
Lịch sử thành công của người cấp vốn rất ấn tượng.
the grantors will be held accountable for adhering to the grant terms.
Người cấp vốn sẽ phải chịu trách nhiệm tuân thủ các điều khoản của quỹ.
grantors' rights
Quyền của người nhượng quyền
identifying grantors
Xác định người nhượng quyền
grantors' agreement
Thỏa thuận của người nhượng quyền
original grantors
Người nhượng quyền ban đầu
grantors acting
Người nhượng quyền hành động
grantors' duties
Trách nhiệm của người nhượng quyền
grantor's consent
Sự đồng ý của người nhượng quyền
grantors involved
Người nhượng quyền liên quan
grantor's benefit
Lợi ích của người nhượng quyền
grantors signing
Người nhượng quyền ký tên
the grantors provided detailed documentation to support their application.
Người cấp vốn đã cung cấp tài liệu chi tiết để hỗ trợ đơn ứng tuyển của họ.
we carefully reviewed the grantors' qualifications and experience.
Chúng tôi đã cẩn thận xem xét tư cách và kinh nghiệm của người cấp vốn.
the grantors are responsible for managing the funds effectively.
Người cấp vốn chịu trách nhiệm quản lý quỹ một cách hiệu quả.
the agreement outlined the responsibilities of the grantors and grantees.
Thỏa thuận đã nêu rõ trách nhiệm của người cấp vốn và người nhận vốn.
the grantors must submit regular progress reports to the foundation.
Người cấp vốn phải nộp báo cáo tiến độ định kỳ cho quỹ.
we sought assurances from the grantors regarding project sustainability.
Chúng tôi đã yêu cầu người cấp vốn cung cấp cam kết về tính bền vững của dự án.
the grantors demonstrated a strong commitment to the project's goals.
Người cấp vốn đã thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với mục tiêu của dự án.
the grantors' proposal included a comprehensive budget and timeline.
Đề xuất của người cấp vốn bao gồm một ngân sách và kế hoạch thời gian toàn diện.
the grantors collaborated with local communities to ensure project success.
Người cấp vốn đã hợp tác với các cộng đồng địa phương để đảm bảo thành công của dự án.
the grantors' track record of successful projects was impressive.
Lịch sử thành công của người cấp vốn rất ấn tượng.
the grantors will be held accountable for adhering to the grant terms.
Người cấp vốn sẽ phải chịu trách nhiệm tuân thủ các điều khoản của quỹ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay