event sponsors
nhà tài trợ sự kiện
sponsors needed
cần tìm nhà tài trợ
sponsors list
danh sách nhà tài trợ
major sponsors
nhà tài trợ chính
sponsors agreement
thỏa thuận với nhà tài trợ
sponsors benefits
lợi ích của nhà tài trợ
sponsors recognition
sự công nhận của nhà tài trợ
sponsors program
chương trình tài trợ
sponsors support
sự hỗ trợ của nhà tài trợ
sponsors involvement
sự tham gia của nhà tài trợ
many companies are looking for sponsors for their events.
Nhiều công ty đang tìm kiếm nhà tài trợ cho các sự kiện của họ.
the sponsors played a crucial role in the success of the festival.
Các nhà tài trợ đã đóng một vai trò quan trọng trong sự thành công của lễ hội.
our team is seeking sponsors to support our project.
Đội ngũ của chúng tôi đang tìm kiếm nhà tài trợ để hỗ trợ dự án của chúng tôi.
the sponsors will be recognized during the award ceremony.
Các nhà tài trợ sẽ được công nhận trong buổi lễ trao giải.
without sponsors, the charity event would not be possible.
Nếu không có nhà tài trợ, sự kiện từ thiện sẽ không thể diễn ra.
we are grateful to our sponsors for their generous contributions.
Chúng tôi rất biết ơn các nhà tài trợ vì những đóng góp hào phóng của họ.
the sponsors' logos were prominently displayed at the venue.
Logo của các nhà tài trợ đã được hiển thị một cách nổi bật tại địa điểm.
finding reliable sponsors can be a challenging task.
Tìm kiếm những nhà tài trợ đáng tin cậy có thể là một nhiệm vụ đầy thử thách.
our organization relies heavily on sponsors for funding.
Tổ chức của chúng tôi phụ thuộc rất nhiều vào các nhà tài trợ để có kinh phí.
they have secured several sponsors for the upcoming conference.
Họ đã đảm bảo được một số nhà tài trợ cho hội nghị sắp tới.
event sponsors
nhà tài trợ sự kiện
sponsors needed
cần tìm nhà tài trợ
sponsors list
danh sách nhà tài trợ
major sponsors
nhà tài trợ chính
sponsors agreement
thỏa thuận với nhà tài trợ
sponsors benefits
lợi ích của nhà tài trợ
sponsors recognition
sự công nhận của nhà tài trợ
sponsors program
chương trình tài trợ
sponsors support
sự hỗ trợ của nhà tài trợ
sponsors involvement
sự tham gia của nhà tài trợ
many companies are looking for sponsors for their events.
Nhiều công ty đang tìm kiếm nhà tài trợ cho các sự kiện của họ.
the sponsors played a crucial role in the success of the festival.
Các nhà tài trợ đã đóng một vai trò quan trọng trong sự thành công của lễ hội.
our team is seeking sponsors to support our project.
Đội ngũ của chúng tôi đang tìm kiếm nhà tài trợ để hỗ trợ dự án của chúng tôi.
the sponsors will be recognized during the award ceremony.
Các nhà tài trợ sẽ được công nhận trong buổi lễ trao giải.
without sponsors, the charity event would not be possible.
Nếu không có nhà tài trợ, sự kiện từ thiện sẽ không thể diễn ra.
we are grateful to our sponsors for their generous contributions.
Chúng tôi rất biết ơn các nhà tài trợ vì những đóng góp hào phóng của họ.
the sponsors' logos were prominently displayed at the venue.
Logo của các nhà tài trợ đã được hiển thị một cách nổi bật tại địa điểm.
finding reliable sponsors can be a challenging task.
Tìm kiếm những nhà tài trợ đáng tin cậy có thể là một nhiệm vụ đầy thử thách.
our organization relies heavily on sponsors for funding.
Tổ chức của chúng tôi phụ thuộc rất nhiều vào các nhà tài trợ để có kinh phí.
they have secured several sponsors for the upcoming conference.
Họ đã đảm bảo được một số nhà tài trợ cho hội nghị sắp tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay