sponsors

[Mỹ]/ˈspɒnsəz/
[Anh]/ˈspɑːnsərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người hoặc tổ chức cung cấp hỗ trợ cho các sự kiện hoặc hoạt động
v. cung cấp hỗ trợ tài chính cho một sự kiện hoặc cá nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

event sponsors

nhà tài trợ sự kiện

sponsors needed

cần tìm nhà tài trợ

sponsors list

danh sách nhà tài trợ

major sponsors

nhà tài trợ chính

sponsors agreement

thỏa thuận với nhà tài trợ

sponsors benefits

lợi ích của nhà tài trợ

sponsors recognition

sự công nhận của nhà tài trợ

sponsors program

chương trình tài trợ

sponsors support

sự hỗ trợ của nhà tài trợ

sponsors involvement

sự tham gia của nhà tài trợ

Câu ví dụ

many companies are looking for sponsors for their events.

Nhiều công ty đang tìm kiếm nhà tài trợ cho các sự kiện của họ.

the sponsors played a crucial role in the success of the festival.

Các nhà tài trợ đã đóng một vai trò quan trọng trong sự thành công của lễ hội.

our team is seeking sponsors to support our project.

Đội ngũ của chúng tôi đang tìm kiếm nhà tài trợ để hỗ trợ dự án của chúng tôi.

the sponsors will be recognized during the award ceremony.

Các nhà tài trợ sẽ được công nhận trong buổi lễ trao giải.

without sponsors, the charity event would not be possible.

Nếu không có nhà tài trợ, sự kiện từ thiện sẽ không thể diễn ra.

we are grateful to our sponsors for their generous contributions.

Chúng tôi rất biết ơn các nhà tài trợ vì những đóng góp hào phóng của họ.

the sponsors' logos were prominently displayed at the venue.

Logo của các nhà tài trợ đã được hiển thị một cách nổi bật tại địa điểm.

finding reliable sponsors can be a challenging task.

Tìm kiếm những nhà tài trợ đáng tin cậy có thể là một nhiệm vụ đầy thử thách.

our organization relies heavily on sponsors for funding.

Tổ chức của chúng tôi phụ thuộc rất nhiều vào các nhà tài trợ để có kinh phí.

they have secured several sponsors for the upcoming conference.

Họ đã đảm bảo được một số nhà tài trợ cho hội nghị sắp tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay