graspable concept
khái niệm dễ nắm bắt
easily graspable
dễ nắm bắt
graspable idea
ý tưởng dễ nắm bắt
graspable meaning
nghĩa dễ nắm bắt
graspable information
thông tin dễ nắm bắt
find graspable
tìm được những điều dễ nắm bắt
making it graspable
làm cho nó dễ nắm bắt
quite graspable
rất dễ nắm bắt
fully graspable
hoàn toàn dễ nắm bắt
the core concept, while complex, was ultimately graspable after the explanation.
Khái niệm cốt lõi, dù phức tạp, cuối cùng cũng có thể nắm bắt được sau khi được giải thích.
the key to success is finding graspable strategies for improving your skills.
Chìa khóa để thành công là tìm ra các chiến lược dễ nắm bắt để cải thiện kỹ năng của bạn.
the instructor presented the material in a way that was easily graspable for all students.
Giáo viên trình bày nội dung một cách dễ hiểu và dễ nắm bắt cho tất cả các học sinh.
it's crucial to break down complex problems into graspable components.
Rất quan trọng để phân tích các vấn đề phức tạp thành các thành phần dễ nắm bắt.
the manager sought a graspable framework for streamlining workflows.
Người quản lý tìm kiếm một khungamework dễ nắm bắt để tối ưu hóa quy trình làm việc.
the report included a graspable summary of the project's findings.
Báo cáo bao gồm một tóm tắt dễ nắm bắt về các phát hiện của dự án.
we needed a graspable plan to implement the new technology effectively.
Chúng ta cần một kế hoạch dễ nắm bắt để triển khai công nghệ mới một cách hiệu quả.
the software’s user interface should be intuitive and easily graspable.
Giao diện người dùng của phần mềm nên trực quan và dễ nắm bắt.
the legal jargon was dense, but the underlying principles were graspable.
Ngôn ngữ pháp lý rất phức tạp, nhưng các nguyên lý cơ bản vẫn có thể nắm bắt được.
she developed a graspable model to illustrate the marketplace dynamics.
Cô ấy đã phát triển một mô hình dễ nắm bắt để minh họa động lực thị trường.
the ceo wanted a graspable overview of the company's financial performance.
CEO muốn có một cái nhìn tổng quát dễ nắm bắt về hiệu quả tài chính của công ty.
graspable concept
khái niệm dễ nắm bắt
easily graspable
dễ nắm bắt
graspable idea
ý tưởng dễ nắm bắt
graspable meaning
nghĩa dễ nắm bắt
graspable information
thông tin dễ nắm bắt
find graspable
tìm được những điều dễ nắm bắt
making it graspable
làm cho nó dễ nắm bắt
quite graspable
rất dễ nắm bắt
fully graspable
hoàn toàn dễ nắm bắt
the core concept, while complex, was ultimately graspable after the explanation.
Khái niệm cốt lõi, dù phức tạp, cuối cùng cũng có thể nắm bắt được sau khi được giải thích.
the key to success is finding graspable strategies for improving your skills.
Chìa khóa để thành công là tìm ra các chiến lược dễ nắm bắt để cải thiện kỹ năng của bạn.
the instructor presented the material in a way that was easily graspable for all students.
Giáo viên trình bày nội dung một cách dễ hiểu và dễ nắm bắt cho tất cả các học sinh.
it's crucial to break down complex problems into graspable components.
Rất quan trọng để phân tích các vấn đề phức tạp thành các thành phần dễ nắm bắt.
the manager sought a graspable framework for streamlining workflows.
Người quản lý tìm kiếm một khungamework dễ nắm bắt để tối ưu hóa quy trình làm việc.
the report included a graspable summary of the project's findings.
Báo cáo bao gồm một tóm tắt dễ nắm bắt về các phát hiện của dự án.
we needed a graspable plan to implement the new technology effectively.
Chúng ta cần một kế hoạch dễ nắm bắt để triển khai công nghệ mới một cách hiệu quả.
the software’s user interface should be intuitive and easily graspable.
Giao diện người dùng của phần mềm nên trực quan và dễ nắm bắt.
the legal jargon was dense, but the underlying principles were graspable.
Ngôn ngữ pháp lý rất phức tạp, nhưng các nguyên lý cơ bản vẫn có thể nắm bắt được.
she developed a graspable model to illustrate the marketplace dynamics.
Cô ấy đã phát triển một mô hình dễ nắm bắt để minh họa động lực thị trường.
the ceo wanted a graspable overview of the company's financial performance.
CEO muốn có một cái nhìn tổng quát dễ nắm bắt về hiệu quả tài chính của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay