graziers

[Mỹ]/ˈɡreɪziə/
[Anh]/ˈɡreɪʒər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người chăn thả động vật; một nông dân chăn nuôi.

Cụm từ & Cách kết hợp

cattle grazier

người chăn nuôi gia súc

sheep grazier

người chăn nuôi cừu

grazier license

giấy phép chăn nuôi

grazier rights

quyền lợi của người chăn nuôi

grazier association

hiệp hội người chăn nuôi

experienced grazier

người chăn nuôi có kinh nghiệm

local grazier

người chăn nuôi địa phương

grazier network

mạng lưới người chăn nuôi

grazier management

quản lý chăn nuôi

grazier practices

thực tiễn chăn nuôi

Câu ví dụ

the grazier manages a large herd of cattle.

người chăn nuôi quản lý một đàn gia súc lớn.

many graziers face challenges during droughts.

nhiều người chăn nuôi phải đối mặt với những thách thức trong thời kỳ hạn hán.

a grazier needs to know about pasture management.

người chăn nuôi cần biết về quản lý đồng cỏ.

grazier associations often provide valuable resources.

các hiệp hội chăn nuôi thường cung cấp các nguồn lực có giá trị.

the grazier's lifestyle requires hard work and dedication.

phong cách sống của người chăn nuôi đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ và tận tâm.

graziers often participate in livestock shows.

người chăn nuôi thường xuyên tham gia các cuộc triển lãm vật nuôi.

being a grazier can be very rewarding.

việc trở thành người chăn nuôi có thể rất đáng rewarding.

grazier practices can impact the environment significantly.

các phương pháp chăn nuôi có thể tác động đáng kể đến môi trường.

many graziers are adopting sustainable farming techniques.

nhiều người chăn nuôi đang áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững.

the grazier's knowledge of animal health is crucial.

kiến thức của người chăn nuôi về sức khỏe động vật là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay