greyish

[Mỹ]/'greɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hơi xám về màu sắc

Cụm từ & Cách kết hợp

a greyish tint

một sắc xám

greyish blue

xám xanh

greyish brown

xám nâu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay