griddlecakes

[Mỹ]/[ˈɡrɪdəlˌkeɪks]/
[Anh]/[ˈɡrɪdəlˌkeɪks]/

Dịch

n. Một chiếc bánh mỏng được nướng trên chảo gang; một chiếc bánh quy, đặc biệt là loại lớn và mỏng; các chiếc bánh quy được nướng trên chảo gang.

Cụm từ & Cách kết hợp

make griddlecakes

Làm bánh griddle

fluffy griddlecakes

Bánh griddle xốp

eat griddlecakes

Ăn bánh griddle

warm griddlecakes

Bánh griddle nóng

love griddlecakes

Yêu thích bánh griddle

serve griddlecakes

Dọn bánh griddle

bake griddlecakes

Nướng bánh griddle

delicious griddlecakes

Bánh griddle ngon

stack griddlecakes

Xếp bánh griddle

enjoy griddlecakes

Tận hưởng bánh griddle

Câu ví dụ

we flipped the griddlecakes expertly on the hot pan.

Chúng tôi đã lật bánh griddlecakes một cách khéo léo trên chảo nóng.

the kids devoured a stack of fluffy griddlecakes with syrup.

Các em nhỏ đã ăn hết một chồng bánh griddlecakes bông xốp với syrup.

she drizzled maple syrup over the golden griddlecakes.

Cô ấy rưới syrup phong ngài lên những chiếc bánh griddlecakes vàng óng.

he made a batch of delicious blueberry griddlecakes for breakfast.

Anh ấy đã làm một lô bánh griddlecakes ngon với việt quất cho bữa sáng.

the aroma of freshly cooked griddlecakes filled the kitchen.

Mùi thơm của những chiếc bánh griddlecakes mới nấu lan tỏa khắp căn bếp.

we topped the griddlecakes with whipped cream and berries.

Chúng tôi trang trí bánh griddlecakes với kem đánh bông và các loại trái cây.

they enjoyed warm griddlecakes with a cup of coffee.

Họ thưởng thức những chiếc bánh griddlecakes nóng cùng một tách cà phê.

the recipe called for buttermilk griddlecakes with a hint of vanilla.

Công thức yêu cầu bánh griddlecakes sữa chua với chút vani.

he carefully poured the batter onto the hot griddlecakes surface.

Anh ấy cẩn thận rót bột vào mặt chảo nóng của bánh griddlecakes.

she used a large griddle to make a big batch of griddlecakes.

Cô ấy dùng một cái chảo lớn để làm một lô lớn bánh griddlecakes.

the diner was famous for its classic buttermilk griddlecakes.

Quán ăn nổi tiếng với những chiếc bánh griddlecakes sữa chua cổ điển của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay