griefs

[Mỹ]/[ɡriːfs]/
[Anh]/[ɡrɪfs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cảm xúc đau buồn sâu sắc, thường do mất mát gây ra; Một nguồn gốc của nỗi buồn hoặc hối hận.
n. (số nhiều) Trạng thái hoặc cảm giác buồn bã hoặc đau khổ.

Cụm từ & Cách kết hợp

bearing griefs

chịu đựng nỗi đau

shared griefs

nỗi đau được chia sẻ

past griefs

nỗi đau trong quá khứ

deep griefs

nỗi đau sâu sắc

over griefs

vượt qua nỗi đau

expressing grief

diễn tả nỗi đau

felt griefs

những nỗi đau cảm nhận được

ancient griefs

những nỗi đau cổ xưa

hidden griefs

những nỗi đau bị che giấu

end griefs

kết thúc nỗi đau

Câu ví dụ

the therapist listened patiently to her clients' griefs.

Nhà trị liệu đã lắng nghe một cách kiên nhẫn những nỗi đau buồn của khách hàng.

he carried the weight of past griefs with him every day.

Anh ta mang theo gánh nặng của những nỗi đau buồn trong quá khứ mỗi ngày.

sharing stories can help alleviate collective griefs after a disaster.

Chia sẻ những câu chuyện có thể giúp giảm bớt nỗi đau buồn tập thể sau thảm họa.

the novel explores the complexities of familial griefs and loss.

Cuốn tiểu thuyết khám phá những phức tạp của nỗi đau buồn và mất mát gia đình.

she channeled her griefs into painting vibrant landscapes.

Cô ấy chuyển hóa nỗi đau buồn của mình thành việc vẽ những phong cảnh tươi sáng.

the community rallied to support those experiencing deep griefs.

Cộng đồng đã đoàn kết để hỗ trợ những người đang trải qua nỗi đau buồn sâu sắc.

expressing griefs is a healthy way to process emotions.

Thể hiện nỗi đau buồn là một cách lành mạnh để xử lý cảm xúc.

the poet eloquently described the universal griefs of humanity.

Nhà thơ đã mô tả một cách hoa mỹ nỗi đau buồn phổ quát của loài người.

time can lessen the intensity of long-held griefs.

Thời gian có thể làm giảm bớt cường độ của những nỗi đau buồn kéo dài.

the support group provided a safe space to share griefs.

Nhóm hỗ trợ cung cấp một không gian an toàn để chia sẻ nỗi đau buồn.

acknowledging one's griefs is the first step towards healing.

Thừa nhận nỗi đau buồn của bản thân là bước đầu tiên để chữa lành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay