grippingly real
thật sự hấp dẫn
the documentary was grippingly real, making viewers feel they were actually present at the events.
Phim tài liệu rất chân thực, khiến khán giả cảm thấy như đang có mặt tại hiện trường sự kiện.
her memoir is grippingly personal, revealing intimate details of her struggle with addiction.
Tác phẩm hồi ức của cô rất cá nhân, tiết lộ những chi tiết thân mật về cuộc đấu tranh với nghiện.
the thriller is grippingly simple in its premise but unexpectedly complex in its execution.
Phim kinh dị có cốt truyện rất đơn giản nhưng lại bất ngờ phức tạp trong cách thực hiện.
the film captures the era with grippingly vivid detail, bringing historical events to life.
Phim tái hiện thời đại một cách sống động, khiến các sự kiện lịch sử trở nên sống động.
the novel's opening pages are grippingly immediate, immediately drawing readers into the story.
Các trang đầu của tiểu thuyết rất trực tiếp, ngay lập tức cuốn độc giả vào câu chuyện.
his performance is grippingly intense, leaving the audience completely spellbound.
Biểu diễn của anh rất mãnh liệt, khiến khán giả hoàn toàn say mê.
the testimony was grippingly authentic, with no trace of rehearsed rhetoric.
Chứng từ rất chân thực, không có dấu hiệu của những lời nói được luyện tập.
the play builds grippingly dramatic tension that lasts until the final curtain.
Bản kịch xây dựng sự căng thẳng kịch tính kéo dài đến khi màn cuối hạ xuống.
the story is grippingly compelling from the very first chapter.
Câu chuyện rất hấp dẫn ngay từ chương đầu tiên.
the documentary presents its argument in a grippingly powerful way.
Phim tài liệu trình bày luận điểm một cách mạnh mẽ và thuyết phục.
the series creates a world that feels grippingly familiar yet distinctly different.
Series tạo ra một thế giới cảm giác quen thuộc nhưng rõ ràng khác biệt.
the artist's portrayal is grippingly intimate, revealing vulnerabilities rarely seen in public.
Sự thể hiện của nghệ sĩ rất thân mật, phơi bày những điểm yếu hiếm khi được nhìn thấy công khai.
grippingly real
thật sự hấp dẫn
the documentary was grippingly real, making viewers feel they were actually present at the events.
Phim tài liệu rất chân thực, khiến khán giả cảm thấy như đang có mặt tại hiện trường sự kiện.
her memoir is grippingly personal, revealing intimate details of her struggle with addiction.
Tác phẩm hồi ức của cô rất cá nhân, tiết lộ những chi tiết thân mật về cuộc đấu tranh với nghiện.
the thriller is grippingly simple in its premise but unexpectedly complex in its execution.
Phim kinh dị có cốt truyện rất đơn giản nhưng lại bất ngờ phức tạp trong cách thực hiện.
the film captures the era with grippingly vivid detail, bringing historical events to life.
Phim tái hiện thời đại một cách sống động, khiến các sự kiện lịch sử trở nên sống động.
the novel's opening pages are grippingly immediate, immediately drawing readers into the story.
Các trang đầu của tiểu thuyết rất trực tiếp, ngay lập tức cuốn độc giả vào câu chuyện.
his performance is grippingly intense, leaving the audience completely spellbound.
Biểu diễn của anh rất mãnh liệt, khiến khán giả hoàn toàn say mê.
the testimony was grippingly authentic, with no trace of rehearsed rhetoric.
Chứng từ rất chân thực, không có dấu hiệu của những lời nói được luyện tập.
the play builds grippingly dramatic tension that lasts until the final curtain.
Bản kịch xây dựng sự căng thẳng kịch tính kéo dài đến khi màn cuối hạ xuống.
the story is grippingly compelling from the very first chapter.
Câu chuyện rất hấp dẫn ngay từ chương đầu tiên.
the documentary presents its argument in a grippingly powerful way.
Phim tài liệu trình bày luận điểm một cách mạnh mẽ và thuyết phục.
the series creates a world that feels grippingly familiar yet distinctly different.
Series tạo ra một thế giới cảm giác quen thuộc nhưng rõ ràng khác biệt.
the artist's portrayal is grippingly intimate, revealing vulnerabilities rarely seen in public.
Sự thể hiện của nghệ sĩ rất thân mật, phơi bày những điểm yếu hiếm khi được nhìn thấy công khai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay