the speaker held the audience enthralled with her passionately delivered speech.
Người phát biểu đã giữ cho khán giả say mê với bài phát biểu đầy cảm xúc của bà.
the film's visuals unfolded enthralingly, captivating everyone in the theater.
Cảnh quay trong bộ phim mở ra một cách say mê, thu hút tất cả mọi người trong rạp.
he described the ancient ruins enthralingly, bringing the past to life.
Ông mô tả những di tích cổ một cách say mê, khiến quá khứ trở nên sống động.
the dancer moved enthralingly across the stage, a vision of grace and power.
Người nhảy múa di chuyển say mê trên sân khấu, một hình ảnh của sự thanh nhã và sức mạnh.
the story of the lost city was told enthralingly, full of mystery and adventure.
Câu chuyện về thành phố bị lãng quên được kể một cách say mê, đầy bí ẩn và phiêu lưu.
the musician played the melody enthralingly, weaving a spell of sound.
Nghệ sĩ chơi giai điệu một cách say mê, dệt nên lời chú ngữ của âm thanh.
the children listened enthralingly to the tale of the brave knight.
Các em nhỏ lắng nghe say mê câu chuyện về hiệp sĩ dũng cảm.
the sunset painted the sky enthralingly, a breathtaking spectacle.
Bình minh sơn hào hám hước vẽ bầu trời một cách say mê, một cảnh tượng ngoạn mục.
the professor explained the complex theory enthralingly, making it understandable.
Giáo sư giải thích lý thuyết phức tạp một cách say mê, khiến nó trở nên dễ hiểu.
the novel's plot developed enthralingly, keeping me glued to the pages.
Truyện có cốt truyện phát triển một cách say mê, khiến tôi không rời mắt khỏi trang sách.
the wildlife documentary showcased the animals enthralingly, revealing their behaviors.
Phim tài liệu về đời sống hoang dã trình chiếu các loài động vật một cách say mê, tiết lộ hành vi của chúng.
the speaker held the audience enthralled with her passionately delivered speech.
Người phát biểu đã giữ cho khán giả say mê với bài phát biểu đầy cảm xúc của bà.
the film's visuals unfolded enthralingly, captivating everyone in the theater.
Cảnh quay trong bộ phim mở ra một cách say mê, thu hút tất cả mọi người trong rạp.
he described the ancient ruins enthralingly, bringing the past to life.
Ông mô tả những di tích cổ một cách say mê, khiến quá khứ trở nên sống động.
the dancer moved enthralingly across the stage, a vision of grace and power.
Người nhảy múa di chuyển say mê trên sân khấu, một hình ảnh của sự thanh nhã và sức mạnh.
the story of the lost city was told enthralingly, full of mystery and adventure.
Câu chuyện về thành phố bị lãng quên được kể một cách say mê, đầy bí ẩn và phiêu lưu.
the musician played the melody enthralingly, weaving a spell of sound.
Nghệ sĩ chơi giai điệu một cách say mê, dệt nên lời chú ngữ của âm thanh.
the children listened enthralingly to the tale of the brave knight.
Các em nhỏ lắng nghe say mê câu chuyện về hiệp sĩ dũng cảm.
the sunset painted the sky enthralingly, a breathtaking spectacle.
Bình minh sơn hào hám hước vẽ bầu trời một cách say mê, một cảnh tượng ngoạn mục.
the professor explained the complex theory enthralingly, making it understandable.
Giáo sư giải thích lý thuyết phức tạp một cách say mê, khiến nó trở nên dễ hiểu.
the novel's plot developed enthralingly, keeping me glued to the pages.
Truyện có cốt truyện phát triển một cách say mê, khiến tôi không rời mắt khỏi trang sách.
the wildlife documentary showcased the animals enthralingly, revealing their behaviors.
Phim tài liệu về đời sống hoang dã trình chiếu các loài động vật một cách say mê, tiết lộ hành vi của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay