mesmerizingly beautiful
đẹp mê hồn
mesmerizingly slow
chậm rãi mê hồn
mesmerizingly bright
sáng rực rỡ mê hồn
mesmerizingly performed
thể hiện mê hồn
mesmerizingly captivating
quyến rũ mê hồn
mesmerizingly elegant
đẳng cấp mê hồn
mesmerizingly silent
im lặng mê hồn
mesmerizingly complex
phức tạp mê hồn
mesmerizingly clear
rõ ràng mê hồn
mesmerizingly graceful
thanh nhã mê hồn
the aurora borealis was mesmerizingly beautiful.
Đèn hoa đom đóm nhảy múa mê hoặc trong buổi chiều tà.
the mandala design was mesmerizingly intricate.
Người ta nghe thấy những con sóng đại dương vỗ về bờ biển một cách mê hoặc.
her voice was mesmerizingly enchanting.
Cô ấy hát một cách mê hoặc, chinh phục toàn bộ khán giả.
the dancer moved mesmerizingly across the stage.
Chạng vỡ, bầu trời được tô điểm một cách mê hoặc bởi những sắc màu rực rỡ.
the old library was mesmerizingly atmospheric.
Anh ấy miêu tả thành phố cổ một cách mê hoặc, khiến nó trở nên sống động.
the sunset painted the sky in mesmerizingly gorgeous colors.
Nhà múa nhảy múa một cách mê hoặc trên sân khấu, thanh thoát và uyển chuyển.
the magician performed mesmerizingly captivating tricks.
Các ngôi sao lấp lánh một cách mê hoặc trên bầu trời đêm trong xanh.
the waves crashed in a mesmerizingly rhythmic pattern.
Bài nhạc vang lên một cách mê hoặc, lan tỏa cảm xúc khắp căn phòng.
the city lights at night were mesmerizingly dazzling.
Em bé nhìn ngắm tuyết rơi một cách mê hoặc từ bầu trời.
the ancient ruins stood mesmerizingly against the sunset.
Cảnh quan trải dài trước mắt họ, một cách mê hoặc, đẹp đẽ và rộng lớn.
the crystal formations were mesmerizingly radiant.
Người kể chuyện dệt nên một câu chuyện, một cách mê hoặc, thu hút người nghe vào.
mesmerizingly beautiful
đẹp mê hồn
mesmerizingly slow
chậm rãi mê hồn
mesmerizingly bright
sáng rực rỡ mê hồn
mesmerizingly performed
thể hiện mê hồn
mesmerizingly captivating
quyến rũ mê hồn
mesmerizingly elegant
đẳng cấp mê hồn
mesmerizingly silent
im lặng mê hồn
mesmerizingly complex
phức tạp mê hồn
mesmerizingly clear
rõ ràng mê hồn
mesmerizingly graceful
thanh nhã mê hồn
the aurora borealis was mesmerizingly beautiful.
Đèn hoa đom đóm nhảy múa mê hoặc trong buổi chiều tà.
the mandala design was mesmerizingly intricate.
Người ta nghe thấy những con sóng đại dương vỗ về bờ biển một cách mê hoặc.
her voice was mesmerizingly enchanting.
Cô ấy hát một cách mê hoặc, chinh phục toàn bộ khán giả.
the dancer moved mesmerizingly across the stage.
Chạng vỡ, bầu trời được tô điểm một cách mê hoặc bởi những sắc màu rực rỡ.
the old library was mesmerizingly atmospheric.
Anh ấy miêu tả thành phố cổ một cách mê hoặc, khiến nó trở nên sống động.
the sunset painted the sky in mesmerizingly gorgeous colors.
Nhà múa nhảy múa một cách mê hoặc trên sân khấu, thanh thoát và uyển chuyển.
the magician performed mesmerizingly captivating tricks.
Các ngôi sao lấp lánh một cách mê hoặc trên bầu trời đêm trong xanh.
the waves crashed in a mesmerizingly rhythmic pattern.
Bài nhạc vang lên một cách mê hoặc, lan tỏa cảm xúc khắp căn phòng.
the city lights at night were mesmerizingly dazzling.
Em bé nhìn ngắm tuyết rơi một cách mê hoặc từ bầu trời.
the ancient ruins stood mesmerizingly against the sunset.
Cảnh quan trải dài trước mắt họ, một cách mê hoặc, đẹp đẽ và rộng lớn.
the crystal formations were mesmerizingly radiant.
Người kể chuyện dệt nên một câu chuyện, một cách mê hoặc, thu hút người nghe vào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay