groundlings' area
Khu vực khán giả
among groundlings
trong số khán giả
groundlings watched
khán giả đã xem
addressing groundlings
đối thoại với khán giả
entertaining groundlings
vui vẻ với khán giả
groundlings cheered
khán giả vỗ tay
like groundlings
giống như khán giả
for groundlings
cho khán giả
appealing to groundlings
kêu gọi khán giả
groundlings gathered
khán giả tập trung
the groundlings roared with laughter at the comedian's jokes.
Đám đông dưới sàn cười vang vì những câu chuyện hài của diễn viên.
shakespeare's plays were often performed for enthusiastic groundlings.
Các vở kịch của Shakespeare thường được biểu diễn cho những khán giả dưới sàn hào hứng.
the theater offered a special viewing area for the groundlings.
Đài diễn cung cấp một khu vực quan sát đặc biệt cho những khán giả dưới sàn.
many groundlings stood for hours to watch the performance.
Nhiều khán giả dưới sàn đứng hàng giờ để xem buổi biểu diễn.
the groundlings enjoyed the lively atmosphere of the outdoor play.
Đám đông dưới sàn tận hưởng không khí sôi động của buổi diễn ngoài trời.
the actors engaged with the groundlings between scenes.
Các diễn viên tương tác với khán giả dưới sàn giữa các cảnh.
the groundlings threw flowers onto the stage as a sign of appreciation.
Đám đông dưới sàn ném hoa lên sân khấu như một biểu tượng của sự trân trọng.
the play's success was partly due to its appeal to the groundlings.
Sự thành công của vở kịch phần nào nhờ vào sức hấp dẫn đối với khán giả dưới sàn.
the groundlings were a vital part of the elizabethan theater experience.
Khán giả dưới sàn là một phần quan trọng trong trải nghiệm sân khấu thời Elizabeth.
the groundlings often provided spontaneous reactions to the performance.
Khán giả dưới sàn thường đưa ra những phản ứng tức thời đối với buổi biểu diễn.
the company catered to the groundlings with slapstick comedy.
Công ty phục vụ khán giả dưới sàn bằng hài kịch pha trò.
groundlings' area
Khu vực khán giả
among groundlings
trong số khán giả
groundlings watched
khán giả đã xem
addressing groundlings
đối thoại với khán giả
entertaining groundlings
vui vẻ với khán giả
groundlings cheered
khán giả vỗ tay
like groundlings
giống như khán giả
for groundlings
cho khán giả
appealing to groundlings
kêu gọi khán giả
groundlings gathered
khán giả tập trung
the groundlings roared with laughter at the comedian's jokes.
Đám đông dưới sàn cười vang vì những câu chuyện hài của diễn viên.
shakespeare's plays were often performed for enthusiastic groundlings.
Các vở kịch của Shakespeare thường được biểu diễn cho những khán giả dưới sàn hào hứng.
the theater offered a special viewing area for the groundlings.
Đài diễn cung cấp một khu vực quan sát đặc biệt cho những khán giả dưới sàn.
many groundlings stood for hours to watch the performance.
Nhiều khán giả dưới sàn đứng hàng giờ để xem buổi biểu diễn.
the groundlings enjoyed the lively atmosphere of the outdoor play.
Đám đông dưới sàn tận hưởng không khí sôi động của buổi diễn ngoài trời.
the actors engaged with the groundlings between scenes.
Các diễn viên tương tác với khán giả dưới sàn giữa các cảnh.
the groundlings threw flowers onto the stage as a sign of appreciation.
Đám đông dưới sàn ném hoa lên sân khấu như một biểu tượng của sự trân trọng.
the play's success was partly due to its appeal to the groundlings.
Sự thành công của vở kịch phần nào nhờ vào sức hấp dẫn đối với khán giả dưới sàn.
the groundlings were a vital part of the elizabethan theater experience.
Khán giả dưới sàn là một phần quan trọng trong trải nghiệm sân khấu thời Elizabeth.
the groundlings often provided spontaneous reactions to the performance.
Khán giả dưới sàn thường đưa ra những phản ứng tức thời đối với buổi biểu diễn.
the company catered to the groundlings with slapstick comedy.
Công ty phục vụ khán giả dưới sàn bằng hài kịch pha trò.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay