grubs and worms
ấu sâu và giun
grubs for bait
ấu sâu làm mồi nhử
grubs in soil
ấu sâu trong đất
grubs and insects
ấu sâu và côn trùng
grubs for fishing
ấu sâu để câu cá
grubs for chickens
ấu sâu cho gà
grubs in garden
ấu sâu trong vườn
grubs as food
ấu sâu như là thức ăn
grubs by nature
ấu sâu theo bản chất
grubs and larvae
ấu sâu và ấu trùng
grubs are an important food source for many birds.
ấu trùng là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài chim.
we found grubs in the garden while digging.
chúng tôi tìm thấy ấu trùng trong vườn khi đang đào.
some people enjoy eating grubs as a delicacy.
một số người thích ăn ấu trùng như một món ăn đặc sản.
grubs can damage the roots of plants if not controlled.
ấu trùng có thể gây hại cho rễ cây nếu không được kiểm soát.
he collected grubs to feed his pet reptiles.
anh ta thu thập ấu trùng để cho những loài bò sát cưng của mình ăn.
grubs often live underground, feeding on decaying matter.
ấu trùng thường sống dưới lòng đất, ăn các vật chất phân hủy.
many fishermen use grubs as bait for catching fish.
nhiều ngư dân sử dụng ấu trùng làm mồi nhử để bắt cá.
there are various species of grubs found in nature.
có nhiều loài ấu trùng khác nhau được tìm thấy trong tự nhiên.
grubs can be an indicator of soil health.
ấu trùng có thể là dấu hiệu của sức khỏe đất.
we learned how to identify different types of grubs.
chúng tôi đã học cách nhận biết các loại ấu trùng khác nhau.
grubs and worms
ấu sâu và giun
grubs for bait
ấu sâu làm mồi nhử
grubs in soil
ấu sâu trong đất
grubs and insects
ấu sâu và côn trùng
grubs for fishing
ấu sâu để câu cá
grubs for chickens
ấu sâu cho gà
grubs in garden
ấu sâu trong vườn
grubs as food
ấu sâu như là thức ăn
grubs by nature
ấu sâu theo bản chất
grubs and larvae
ấu sâu và ấu trùng
grubs are an important food source for many birds.
ấu trùng là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài chim.
we found grubs in the garden while digging.
chúng tôi tìm thấy ấu trùng trong vườn khi đang đào.
some people enjoy eating grubs as a delicacy.
một số người thích ăn ấu trùng như một món ăn đặc sản.
grubs can damage the roots of plants if not controlled.
ấu trùng có thể gây hại cho rễ cây nếu không được kiểm soát.
he collected grubs to feed his pet reptiles.
anh ta thu thập ấu trùng để cho những loài bò sát cưng của mình ăn.
grubs often live underground, feeding on decaying matter.
ấu trùng thường sống dưới lòng đất, ăn các vật chất phân hủy.
many fishermen use grubs as bait for catching fish.
nhiều ngư dân sử dụng ấu trùng làm mồi nhử để bắt cá.
there are various species of grubs found in nature.
có nhiều loài ấu trùng khác nhau được tìm thấy trong tự nhiên.
grubs can be an indicator of soil health.
ấu trùng có thể là dấu hiệu của sức khỏe đất.
we learned how to identify different types of grubs.
chúng tôi đã học cách nhận biết các loại ấu trùng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay