guardar

[Mỹ]/ˈɡwɑːrdɑːr/
[Anh]/ˈɡwɑːrdɑːr/

Dịch

v. để giữ hoặc lưu trữ cho việc sử dụng trong tương lai; để bảo vệ khỏi tác hại hoặc nguy hiểm; để giữ gìn hoặc bảo quản ở một nơi cụ thể (n)

Câu ví dụ

please save the document before closing.

Vui lòng lưu tài liệu trước khi đóng.

i always keep my important papers in this drawer.

Tôi luôn giữ những giấy tờ quan trọng của mình trong ngăn kéo này.

she saved the file on her usb drive.

Cô ấy đã lưu tệp trên ổ USB của mình.

keep this memory forever in your heart.

Giữ kỷ niệm này mãi mãi trong trái tim bạn.

the museum keeps ancient artifacts safe.

Bảo tàng giữ gìn an toàn các di tích cổ.

he kept the secret from his parents.

Anh ấy giữ bí mật với bố mẹ của mình.

save your work frequently to avoid losing it.

Lưu công việc của bạn thường xuyên để tránh bị mất.

they keep food in the pantry.

Họ giữ thức ăn trong kho.

please keep the change.

Xin giữ lại tiền thừa.

she keeps a journal every day.

Cô ấy giữ một cuốn nhật ký mỗi ngày.

the dog guards the house at night.

Con chó canh giữ nhà vào ban đêm.

keep your promises always.

Luôn giữ lời hứa của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay