mantener la calma
giữ bình tĩnh
mantener contacto
giữ liên lạc
mantener distancia
giữ khoảng cách
mantener equilibrio
giữ thăng bằng
mantener esperanza
giữ hy vọng
mantener silencio
giữ im lặng
it's important to maintain contact with your family members.
Việc giữ liên lạc với các thành viên trong gia đình là quan trọng.
the police struggled to maintain order during the protest.
Cảnh sát đã phải vật lộn để duy trì trật tự trong cuộc biểu tình.
she manages to maintain her composure under pressure.
Cô ấy có thể giữ được bình tĩnh dưới áp lực.
we must maintain the traditions of our ancestors.
Chúng ta phải duy trì những truyền thống của tổ tiên.
he found it difficult to maintain a healthy diet while traveling.
Anh ấy thấy khó duy trì chế độ ăn uống lành mạnh trong khi đi du lịch.
the government works to maintain peace in the region.
Chính phủ làm việc để duy trì hòa bình trong khu vực.
regular exercise helps maintain physical fitness.
Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì thể lực tốt.
they maintained a professional relationship throughout the project.
Họ duy trì mối quan hệ chuyên nghiệp trong suốt dự án.
engineers must maintain the safety standards of the bridge.
Các kỹ sư phải duy trì các tiêu chuẩn an toàn của cây cầu.
it's challenging to maintain silence in a classroom of young children.
Thật khó để duy trì sự im lặng trong một lớp học đầy trẻ em nhỏ.
the company continues to maintain high quality standards.
Công ty tiếp tục duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao.
she maintained her faith in the project despite the failures.
Cô ấy vẫn giữ niềm tin vào dự án mặc dù có những thất bại.
mantener la calma
giữ bình tĩnh
mantener contacto
giữ liên lạc
mantener distancia
giữ khoảng cách
mantener equilibrio
giữ thăng bằng
mantener esperanza
giữ hy vọng
mantener silencio
giữ im lặng
it's important to maintain contact with your family members.
Việc giữ liên lạc với các thành viên trong gia đình là quan trọng.
the police struggled to maintain order during the protest.
Cảnh sát đã phải vật lộn để duy trì trật tự trong cuộc biểu tình.
she manages to maintain her composure under pressure.
Cô ấy có thể giữ được bình tĩnh dưới áp lực.
we must maintain the traditions of our ancestors.
Chúng ta phải duy trì những truyền thống của tổ tiên.
he found it difficult to maintain a healthy diet while traveling.
Anh ấy thấy khó duy trì chế độ ăn uống lành mạnh trong khi đi du lịch.
the government works to maintain peace in the region.
Chính phủ làm việc để duy trì hòa bình trong khu vực.
regular exercise helps maintain physical fitness.
Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì thể lực tốt.
they maintained a professional relationship throughout the project.
Họ duy trì mối quan hệ chuyên nghiệp trong suốt dự án.
engineers must maintain the safety standards of the bridge.
Các kỹ sư phải duy trì các tiêu chuẩn an toàn của cây cầu.
it's challenging to maintain silence in a classroom of young children.
Thật khó để duy trì sự im lặng trong một lớp học đầy trẻ em nhỏ.
the company continues to maintain high quality standards.
Công ty tiếp tục duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao.
she maintained her faith in the project despite the failures.
Cô ấy vẫn giữ niềm tin vào dự án mặc dù có những thất bại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay