lucky guessers
những người đoán mò may mắn
clever guessers
những người đoán mò khôn khéo
be guessers
là những người đoán mò
experienced guessers
những người đoán mò có kinh nghiệm
become guessers
trở thành những người đoán mò
skilled guessers
những người đoán mò có kỹ năng
future guessers
những người đoán mò tương lai
young guessers
những người đoán mò trẻ tuổi
amateur guessers
những người đoán mò nghiệp dư
the game attracted many eager guessers.
Trò chơi đã thu hút nhiều người đoán câu đố háo hức.
we need to provide clues for the guessers.
Chúng ta cần cung cấp những gợi ý cho những người đoán câu đố.
the guessers were stumped by the riddle.
Những người đoán câu đố bị bối rối bởi câu đố.
he was a skilled guesser in the contest.
Anh ấy là một người đoán câu đố có kỹ năng trong cuộc thi.
the guessers huddled together to discuss.
Những người đoán câu đố tụ lại với nhau để thảo luận.
the children were excited to be good guessers.
Trẻ em rất háo hức khi trở thành những người đoán câu đố giỏi.
the quizmaster challenged the quick guessers.
Người điều khiển cuộc thi thách thức những người đoán câu đố nhanh.
experienced guessers often win these games.
Những người đoán câu đố có kinh nghiệm thường chiến thắng trong những trò chơi này.
the guessers debated the possible answers.
Những người đoán câu đố tranh luận về các câu trả lời có thể.
new guessers should practice their skills.
Những người đoán câu đố mới nên luyện tập kỹ năng của họ.
the audience were enthusiastic guessers.
Khán giả là những người đoán câu đố đầy nhiệt huyết.
lucky guessers
những người đoán mò may mắn
clever guessers
những người đoán mò khôn khéo
be guessers
là những người đoán mò
experienced guessers
những người đoán mò có kinh nghiệm
become guessers
trở thành những người đoán mò
skilled guessers
những người đoán mò có kỹ năng
future guessers
những người đoán mò tương lai
young guessers
những người đoán mò trẻ tuổi
amateur guessers
những người đoán mò nghiệp dư
the game attracted many eager guessers.
Trò chơi đã thu hút nhiều người đoán câu đố háo hức.
we need to provide clues for the guessers.
Chúng ta cần cung cấp những gợi ý cho những người đoán câu đố.
the guessers were stumped by the riddle.
Những người đoán câu đố bị bối rối bởi câu đố.
he was a skilled guesser in the contest.
Anh ấy là một người đoán câu đố có kỹ năng trong cuộc thi.
the guessers huddled together to discuss.
Những người đoán câu đố tụ lại với nhau để thảo luận.
the children were excited to be good guessers.
Trẻ em rất háo hức khi trở thành những người đoán câu đố giỏi.
the quizmaster challenged the quick guessers.
Người điều khiển cuộc thi thách thức những người đoán câu đố nhanh.
experienced guessers often win these games.
Những người đoán câu đố có kinh nghiệm thường chiến thắng trong những trò chơi này.
the guessers debated the possible answers.
Những người đoán câu đố tranh luận về các câu trả lời có thể.
new guessers should practice their skills.
Những người đoán câu đố mới nên luyện tập kỹ năng của họ.
the audience were enthusiastic guessers.
Khán giả là những người đoán câu đố đầy nhiệt huyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay