guiltlessly enjoyed
hưởng thụ không áy náy
living guiltlessly
sống không áy náy
guiltlessly accepted
chấp nhận không áy náy
guiltlessly departed
rời đi không áy náy
guiltlessly smiled
cười không áy náy
guiltlessly confessed
thú nhận không áy náy
guiltlessly acted
hành động không áy náy
guiltlessly volunteered
tình nguyện không áy náy
guiltlessly forgave
tha thứ không áy náy
guiltlessly walked
đi bộ không áy náy
she enjoyed the cake guiltlessly, knowing she'd exercised beforehand.
Cô ấy thưởng thức chiếc bánh mà không cảm thấy tội lỗi, vì biết rằng mình đã tập thể dục trước đó.
he accepted the compliment guiltlessly, having genuinely earned it.
Anh ấy chấp nhận lời khen mà không cảm thấy tội lỗi, vì thực sự đã nỗ lực để xứng đáng với nó.
they spent the afternoon guiltlessly playing with the children in the park.
Họ dành buổi chiều chơi với trẻ em trong công viên mà không cảm thấy tội lỗi.
he listened to his conscience guiltlessly and made the right decision.
Anh ấy lắng nghe lương tâm một cách vô tội và đưa ra quyết định đúng đắn.
she smiled guiltlessly, knowing she had acted with integrity.
Cô ấy mỉm cười mà không cảm thấy tội lỗi, vì biết rằng mình đã hành động với sự chính trực.
he answered the question guiltlessly, providing honest and accurate information.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách vô tội, cung cấp thông tin trung thực và chính xác.
the artist created the sculpture guiltlessly, expressing their true vision.
Họa sĩ tạo ra tác phẩm điêu khắc mà không cảm thấy tội lỗi, thể hiện tầm nhìn chân thật của mình.
she volunteered guiltlessly, dedicating her time to a worthy cause.
Cô ấy tình nguyện một cách vô tội, dành thời gian của mình cho một mục đích đáng giá.
he navigated the difficult situation guiltlessly, remaining fair to all involved.
Anh ấy vượt qua tình huống khó khăn một cách vô tội, vẫn giữ sự công bằng với tất cả những người liên quan.
she confessed guiltlessly, taking responsibility for her actions.
Cô ấy thú nhận một cách vô tội, nhận trách nhiệm cho hành động của mình.
he lived his life guiltlessly, striving for honesty and kindness.
Anh ấy sống cuộc đời mình mà không cảm thấy tội lỗi, luôn nỗ lực vì sự trung thực và lòng nhân ái.
guiltlessly enjoyed
hưởng thụ không áy náy
living guiltlessly
sống không áy náy
guiltlessly accepted
chấp nhận không áy náy
guiltlessly departed
rời đi không áy náy
guiltlessly smiled
cười không áy náy
guiltlessly confessed
thú nhận không áy náy
guiltlessly acted
hành động không áy náy
guiltlessly volunteered
tình nguyện không áy náy
guiltlessly forgave
tha thứ không áy náy
guiltlessly walked
đi bộ không áy náy
she enjoyed the cake guiltlessly, knowing she'd exercised beforehand.
Cô ấy thưởng thức chiếc bánh mà không cảm thấy tội lỗi, vì biết rằng mình đã tập thể dục trước đó.
he accepted the compliment guiltlessly, having genuinely earned it.
Anh ấy chấp nhận lời khen mà không cảm thấy tội lỗi, vì thực sự đã nỗ lực để xứng đáng với nó.
they spent the afternoon guiltlessly playing with the children in the park.
Họ dành buổi chiều chơi với trẻ em trong công viên mà không cảm thấy tội lỗi.
he listened to his conscience guiltlessly and made the right decision.
Anh ấy lắng nghe lương tâm một cách vô tội và đưa ra quyết định đúng đắn.
she smiled guiltlessly, knowing she had acted with integrity.
Cô ấy mỉm cười mà không cảm thấy tội lỗi, vì biết rằng mình đã hành động với sự chính trực.
he answered the question guiltlessly, providing honest and accurate information.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách vô tội, cung cấp thông tin trung thực và chính xác.
the artist created the sculpture guiltlessly, expressing their true vision.
Họa sĩ tạo ra tác phẩm điêu khắc mà không cảm thấy tội lỗi, thể hiện tầm nhìn chân thật của mình.
she volunteered guiltlessly, dedicating her time to a worthy cause.
Cô ấy tình nguyện một cách vô tội, dành thời gian của mình cho một mục đích đáng giá.
he navigated the difficult situation guiltlessly, remaining fair to all involved.
Anh ấy vượt qua tình huống khó khăn một cách vô tội, vẫn giữ sự công bằng với tất cả những người liên quan.
she confessed guiltlessly, taking responsibility for her actions.
Cô ấy thú nhận một cách vô tội, nhận trách nhiệm cho hành động của mình.
he lived his life guiltlessly, striving for honesty and kindness.
Anh ấy sống cuộc đời mình mà không cảm thấy tội lỗi, luôn nỗ lực vì sự trung thực và lòng nhân ái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay