She approached the situation lightheartedly.
Cô ấy tiếp cận tình huống một cách lạc quan.
He told the joke lightheartedly, making everyone laugh.
Anh ấy kể câu chuyện cười một cách lạc quan, khiến mọi người cười.
They chatted lightheartedly over a cup of coffee.
Họ trò chuyện một cách lạc quan bên tách cà phê.
The children played lightheartedly in the park.
Trẻ em chơi đùa một cách lạc quan trong công viên.
She took the feedback lightheartedly and used it to improve.
Cô ấy tiếp nhận phản hồi một cách lạc quan và sử dụng nó để cải thiện.
They danced lightheartedly at the party.
Họ nhảy múa một cách lạc quan tại buổi tiệc.
The friends joked lightheartedly with each other.
Những người bạn đùa với nhau một cách lạc quan.
The team worked lightheartedly to meet the deadline.
Đội ngũ làm việc một cách lạc quan để đáp ứng thời hạn.
She tackled the challenge lightheartedly, not letting it overwhelm her.
Cô ấy đối phó với thử thách một cách lạc quan, không để nó áp đảo cô ấy.
He approached the project lightheartedly, bringing creativity and fun.
Anh ấy tiếp cận dự án một cách lạc quan, mang lại sự sáng tạo và niềm vui.
She approached the situation lightheartedly.
Cô ấy tiếp cận tình huống một cách lạc quan.
He told the joke lightheartedly, making everyone laugh.
Anh ấy kể câu chuyện cười một cách lạc quan, khiến mọi người cười.
They chatted lightheartedly over a cup of coffee.
Họ trò chuyện một cách lạc quan bên tách cà phê.
The children played lightheartedly in the park.
Trẻ em chơi đùa một cách lạc quan trong công viên.
She took the feedback lightheartedly and used it to improve.
Cô ấy tiếp nhận phản hồi một cách lạc quan và sử dụng nó để cải thiện.
They danced lightheartedly at the party.
Họ nhảy múa một cách lạc quan tại buổi tiệc.
The friends joked lightheartedly with each other.
Những người bạn đùa với nhau một cách lạc quan.
The team worked lightheartedly to meet the deadline.
Đội ngũ làm việc một cách lạc quan để đáp ứng thời hạn.
She tackled the challenge lightheartedly, not letting it overwhelm her.
Cô ấy đối phó với thử thách một cách lạc quan, không để nó áp đảo cô ấy.
He approached the project lightheartedly, bringing creativity and fun.
Anh ấy tiếp cận dự án một cách lạc quan, mang lại sự sáng tạo và niềm vui.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay