When I asked him what he was doing, he smiled guiltily and then put the parcel on the desk.
Khi tôi hỏi anh ấy đang làm gì, anh ấy cười ngượng ngùng rồi đặt bưu kiện lên bàn.
She looked guiltily at the empty cookie jar.
Cô ấy nhìn vào chiếc lọ bánh quy trống rỗng một cách ngượng ngùng.
He laughed guiltily when caught eating the last slice of cake.
Anh ấy cười ngượng ngùng khi bị bắt gặp đang ăn miếng bánh cuối cùng.
The child confessed guiltily to breaking the vase.
Đứa trẻ thú nhận đã làm vỡ bình hoa một cách ngượng ngùng.
She reached for another piece of chocolate cake guiltily.
Cô ấy ngượng ngùng với tay lấy thêm một miếng bánh sô cô la.
He admitted guiltily that he had forgotten to do his homework.
Anh ấy thừa nhận một cách ngượng ngùng rằng anh ấy đã quên làm bài tập về nhà.
The dog wagged its tail guiltily after chewing up the shoes.
Chú chó vẫy đuôi một cách ngượng ngùng sau khi gặm đôi giày.
She avoided eye contact guiltily when asked about the missing money.
Cô ấy tránh né ánh mắt khi bị hỏi về số tiền bị mất một cách ngượng ngùng.
He glanced guiltily at the clock, realizing he was late for the meeting.
Anh ấy liếc nhìn đồng hồ một cách ngượng ngùng, nhận ra mình đã muộn cuộc họp.
The student looked guiltily at the teacher when caught cheating on the test.
Sinh viên nhìn thầy giáo một cách ngượng ngùng khi bị bắt gặp khi đang gian lận trong bài kiểm tra.
She accepted the gift guiltily, knowing she didn't deserve it.
Cô ấy ngượng ngùng nhận quà, biết rằng cô ấy không xứng đáng.
When I asked him what he was doing, he smiled guiltily and then put the parcel on the desk.
Khi tôi hỏi anh ấy đang làm gì, anh ấy cười ngượng ngùng rồi đặt bưu kiện lên bàn.
She looked guiltily at the empty cookie jar.
Cô ấy nhìn vào chiếc lọ bánh quy trống rỗng một cách ngượng ngùng.
He laughed guiltily when caught eating the last slice of cake.
Anh ấy cười ngượng ngùng khi bị bắt gặp đang ăn miếng bánh cuối cùng.
The child confessed guiltily to breaking the vase.
Đứa trẻ thú nhận đã làm vỡ bình hoa một cách ngượng ngùng.
She reached for another piece of chocolate cake guiltily.
Cô ấy ngượng ngùng với tay lấy thêm một miếng bánh sô cô la.
He admitted guiltily that he had forgotten to do his homework.
Anh ấy thừa nhận một cách ngượng ngùng rằng anh ấy đã quên làm bài tập về nhà.
The dog wagged its tail guiltily after chewing up the shoes.
Chú chó vẫy đuôi một cách ngượng ngùng sau khi gặm đôi giày.
She avoided eye contact guiltily when asked about the missing money.
Cô ấy tránh né ánh mắt khi bị hỏi về số tiền bị mất một cách ngượng ngùng.
He glanced guiltily at the clock, realizing he was late for the meeting.
Anh ấy liếc nhìn đồng hồ một cách ngượng ngùng, nhận ra mình đã muộn cuộc họp.
The student looked guiltily at the teacher when caught cheating on the test.
Sinh viên nhìn thầy giáo một cách ngượng ngùng khi bị bắt gặp khi đang gian lận trong bài kiểm tra.
She accepted the gift guiltily, knowing she didn't deserve it.
Cô ấy ngượng ngùng nhận quà, biết rằng cô ấy không xứng đáng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay