gunners

[Mỹ]/ˈɡʌnəz/
[Anh]/ˈɡʌnərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của gunner; những người bắn súng hoặc pháo thủ; gunmen

Cụm từ & Cách kết hợp

team gunners

đội gunners

gunners squad

đội gunners

gunners attack

tấn công của gunners

gunners fan

người hâm mộ gunners

gunners match

trận đấu của gunners

gunners coach

huấn luyện viên của gunners

gunners player

cầu thủ của gunners

gunners goal

bàn thắng của gunners

gunners strategy

chiến lược của gunners

gunners victory

chiến thắng của gunners

Câu ví dụ

the gunners are ready for the match.

Các tay súng đã sẵn sàng cho trận đấu.

our team has some skilled gunners.

Đội của chúng tôi có một số tay súng lành nghề.

the gunners practiced their shots all week.

Các tay súng đã tập luyện bắn trong cả tuần.

the gunners need to work together to win.

Các tay súng cần phải làm việc cùng nhau để chiến thắng.

gunners are essential in modern warfare.

Các tay súng rất quan trọng trong chiến tranh hiện đại.

the coach selected the best gunners for the tournament.

Huấn luyện viên đã chọn những tay súng giỏi nhất cho giải đấu.

gunners often have to make quick decisions.

Các tay súng thường phải đưa ra những quyết định nhanh chóng.

the gunners celebrated their victory last night.

Các tay súng đã ăn mừng chiến thắng của họ vào đêm qua.

each gunner has a specific role in the team.

Mỗi tay súng đều có một vai trò cụ thể trong đội.

gunners train rigorously to improve their accuracy.

Các tay súng huấn luyện nghiêm ngặt để cải thiện độ chính xác của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay