guns blazing
súng phun lửa
gun control
kiểm soát súng
gun rights
quyền sở hữu súng
gun show
triển lãm súng
gun violence
bạo lực súng
gun laws
luật về súng
hunting guns
súng săn bắn
gun range
khu vực bắn súng
gun lobby
lobby súng
owning guns
sở hữu súng
guns blazing
súng phun lửa
gun control
kiểm soát súng
gun rights
quyền sở hữu súng
gun show
triển lãm súng
gun violence
bạo lực súng
gun laws
luật về súng
hunting guns
súng săn bắn
gun range
khu vực bắn súng
gun lobby
lobby súng
owning guns
sở hữu súng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay