gustatory sensation
cảm giác vị giác
gustatory experience
kinh nghiệm vị giác
gustatory perception
nhận thức về vị giác
gustatory stimuli
khích thích vị giác
gustatory receptors
hồ thụ thể vị giác
gustatory nerves
dây thần kinh vị giác
gustatory cortex
vỏ não vị giác
gustatory function
chức năng vị giác
gustatory analysis
phân tích vị giác
gustatory feedback
phản hồi vị giác
gustatory experiences can vary greatly from person to person.
kinh nghiệm vị giác có thể khác nhau rất lớn giữa mỗi người.
the gustatory qualities of this dish are simply outstanding.
chất lượng vị giác của món ăn này thực sự xuất sắc.
she has a refined gustatory sense that allows her to appreciate fine wines.
Cô ấy có một giác quan vị giác tinh tế cho phép cô ấy đánh giá cao những loại rượu vang hảo hạng.
gustatory preferences can influence a person's dietary choices.
sở thích về vị giác có thể ảnh hưởng đến lựa chọn chế độ ăn uống của một người.
chefs often rely on their gustatory instincts when creating new dishes.
các đầu bếp thường dựa vào bản năng vị giác của họ khi tạo ra các món ăn mới.
the gustatory impact of spices can transform a simple meal.
tác động vị giác của các loại gia vị có thể biến đổi một bữa ăn đơn giản.
her gustatory memories of childhood meals are cherished.
Những kỷ niệm vị giác về các bữa ăn thời thơ ấu của cô ấy được trân trọng.
understanding gustatory sensations is essential for food critics.
Hiểu về các cảm giác vị giác là điều cần thiết đối với các nhà phê bình ẩm thực.
gustatory education can enhance culinary skills.
giáo dục về vị giác có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn.
pairing food with wine requires a good gustatory balance.
kết hợp thức ăn với rượu vang đòi hỏi sự cân bằng vị giác tốt.
gustatory sensation
cảm giác vị giác
gustatory experience
kinh nghiệm vị giác
gustatory perception
nhận thức về vị giác
gustatory stimuli
khích thích vị giác
gustatory receptors
hồ thụ thể vị giác
gustatory nerves
dây thần kinh vị giác
gustatory cortex
vỏ não vị giác
gustatory function
chức năng vị giác
gustatory analysis
phân tích vị giác
gustatory feedback
phản hồi vị giác
gustatory experiences can vary greatly from person to person.
kinh nghiệm vị giác có thể khác nhau rất lớn giữa mỗi người.
the gustatory qualities of this dish are simply outstanding.
chất lượng vị giác của món ăn này thực sự xuất sắc.
she has a refined gustatory sense that allows her to appreciate fine wines.
Cô ấy có một giác quan vị giác tinh tế cho phép cô ấy đánh giá cao những loại rượu vang hảo hạng.
gustatory preferences can influence a person's dietary choices.
sở thích về vị giác có thể ảnh hưởng đến lựa chọn chế độ ăn uống của một người.
chefs often rely on their gustatory instincts when creating new dishes.
các đầu bếp thường dựa vào bản năng vị giác của họ khi tạo ra các món ăn mới.
the gustatory impact of spices can transform a simple meal.
tác động vị giác của các loại gia vị có thể biến đổi một bữa ăn đơn giản.
her gustatory memories of childhood meals are cherished.
Những kỷ niệm vị giác về các bữa ăn thời thơ ấu của cô ấy được trân trọng.
understanding gustatory sensations is essential for food critics.
Hiểu về các cảm giác vị giác là điều cần thiết đối với các nhà phê bình ẩm thực.
gustatory education can enhance culinary skills.
giáo dục về vị giác có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn.
pairing food with wine requires a good gustatory balance.
kết hợp thức ăn với rượu vang đòi hỏi sự cân bằng vị giác tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay