gynodioecy

[Mỹ]/[ˈdʒɪnoʊdɪəsi]/
[Anh]/[ˈdʒɪnoʊdɪəsi]/

Dịch

n. Tình trạng ở thực vật mà mỗi cây cá thể đều có cả hoa cái và hoa đực; Một loại hệ thống sinh dục ở thực vật trong đó một số cá thể là cái và những cá thể khác là đực, nhưng tất cả các cá thể đều mang cả hoa cái và hoa đực trên cùng một cây.

Cụm từ & Cách kết hợp

gynodioecy observed

Hiện tượng gynodioecy được quan sát

studying gynodioecy

Nghiên cứu về gynodioecy

gynodioecy traits

Tính trạng của gynodioecy

presence of gynodioecy

Sự hiện diện của gynodioecy

gynodioecy species

Loài có gynodioecy

with gynodioecy

Có gynodioecy

gynodioecy evolution

Quá trình tiến hóa của gynodioecy

displaying gynodioecy

Hiển thị gynodioecy

gynodioecy mechanism

Cơ chế của gynodioecy

understanding gynodioecy

Hiểu về gynodioecy

Câu ví dụ

the plant exhibited a fascinating case of gynodioecy, with both male and female flowers on the same individual.

Cây đã thể hiện một trường hợp thú vị về gynodioecy, với cả hoa đực và hoa cái trên cùng một cá thể.

researchers are investigating the genetic basis of gynodioecy in this species of fern.

Những nhà nghiên cứu đang điều tra cơ sở di truyền của gynodioecy trong loài dương xỉ này.

gynodioecy is a reproductive strategy observed in several plant families, including willows.

Gynodioecy là một chiến lược sinh sản được quan sát trong một số họ thực vật, bao gồm cả cây liễu.

the prevalence of gynodioecy can influence the plant's overall reproductive success.

Sự phổ biến của gynodioecy có thể ảnh hưởng đến tổng thể thành công sinh sản của cây.

understanding gynodioecy is crucial for effective conservation efforts of these species.

Hiểu về gynodioecy là rất quan trọng đối với các nỗ lực bảo tồn hiệu quả của các loài này.

gynodioecy often leads to complex interactions within plant communities.

Gynodioecy thường dẫn đến các tương tác phức tạp trong cộng đồng thực vật.

the evolutionary advantages of gynodioecy are still a subject of ongoing research.

Lợi thế tiến hóa của gynodioecy vẫn là chủ đề nghiên cứu đang tiếp tục.

gynodioecy can impact pollination efficiency and seed production in certain plants.

Gynodioecy có thể ảnh hưởng đến hiệu quả thụ phấn và sản xuất hạt trong một số loài thực vật.

a detailed study of gynodioecy revealed significant variation among different populations.

Một nghiên cứu chi tiết về gynodioecy đã tiết lộ sự khác biệt đáng kể giữa các quần thể khác nhau.

the presence of gynodioecy complicates breeding programs for agricultural crops.

Sự hiện diện của gynodioecy làm phức tạp các chương trình lai tạo cho cây trồng nông nghiệp.

scientists are using molecular markers to identify genes associated with gynodioecy.

Các nhà khoa học đang sử dụng các dấu phân tử để xác định các gen liên quan đến gynodioecy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay