| số nhiều | colorings |
coloring book
sách tô màu
coloring page
trang tô màu
coloring activity
hoạt động tô màu
coloring contest
cuộc thi tô màu
coloring set
bộ dụng cụ tô màu
coloring supplies
dụng cụ tô màu
coloring tools
công cụ tô màu
coloring fun
vui chơi tô màu
coloring method
phương pháp tô màu
coloring style
phong cách tô màu
coloring is a fun activity for children.
tô màu là một hoạt động thú vị cho trẻ em.
she enjoys coloring in her free time.
cô ấy thích tô màu vào thời gian rảnh rỗi.
coloring books can help reduce stress.
sách tô màu có thể giúp giảm căng thẳng.
the artist specializes in coloring illustrations.
nghệ sĩ chuyên về tranh minh họa tô màu.
coloring with bright colors can enhance creativity.
tô màu với những màu sắc tươi sáng có thể tăng cường sự sáng tạo.
she bought a new set of coloring pencils.
cô ấy đã mua một bộ bút chì tô màu mới.
coloring outside the lines can be liberating.
tô màu vượt ra ngoài các đường có thể giải phóng.
he has a talent for coloring realistic portraits.
anh ấy có tài tô màu chân dung thực tế.
coloring is not just for kids; adults enjoy it too.
tô màu không chỉ dành cho trẻ em; người lớn cũng thích nó.
they organized a community coloring event.
họ đã tổ chức một sự kiện tô màu cộng đồng.
coloring book
sách tô màu
coloring page
trang tô màu
coloring activity
hoạt động tô màu
coloring contest
cuộc thi tô màu
coloring set
bộ dụng cụ tô màu
coloring supplies
dụng cụ tô màu
coloring tools
công cụ tô màu
coloring fun
vui chơi tô màu
coloring method
phương pháp tô màu
coloring style
phong cách tô màu
coloring is a fun activity for children.
tô màu là một hoạt động thú vị cho trẻ em.
she enjoys coloring in her free time.
cô ấy thích tô màu vào thời gian rảnh rỗi.
coloring books can help reduce stress.
sách tô màu có thể giúp giảm căng thẳng.
the artist specializes in coloring illustrations.
nghệ sĩ chuyên về tranh minh họa tô màu.
coloring with bright colors can enhance creativity.
tô màu với những màu sắc tươi sáng có thể tăng cường sự sáng tạo.
she bought a new set of coloring pencils.
cô ấy đã mua một bộ bút chì tô màu mới.
coloring outside the lines can be liberating.
tô màu vượt ra ngoài các đường có thể giải phóng.
he has a talent for coloring realistic portraits.
anh ấy có tài tô màu chân dung thực tế.
coloring is not just for kids; adults enjoy it too.
tô màu không chỉ dành cho trẻ em; người lớn cũng thích nó.
they organized a community coloring event.
họ đã tổ chức một sự kiện tô màu cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay