hamperer

[Mỹ]/[ˈhæmpər]/
[Anh]/[ˈhæmpər]/

Dịch

n. Một người cản trở hoặc ngăn cản sự tiến bộ; một người ngăn không cho điều gì xảy ra; người tạo ra khó khăn hoặc vấn đề.
v. Hành động như một người cản trở; cản trở hoặc ngăn cản.

Cụm từ & Cách kết hợp

a hamperer

người cản trở

the hamperer

người cản trở

hamperer's actions

hành động cản trở

serious hamperer

người cản trở nghiêm trọng

primary hamperer

người cản trở chính

constant hamperer

người cản trở thường xuyên

Câu ví dụ

the bureaucratic red tape proved to be a significant hamperer of progress.

Quy trình hành chính rườm rà đã trở thành một trở ngại lớn cho tiến trình.

lack of funding was a major hamperer to the research project's success.

Thiếu nguồn vốn là một trở ngại lớn đối với thành công của dự án nghiên cứu.

he saw himself as a hamperer of the company's innovative spirit.

Ông tự thấy mình là một trở ngại đối với tinh thần đổi mới của công ty.

the outdated regulations acted as a constant hamperer to new business ventures.

Các quy định lỗi thời đã trở thành một trở ngại không ngừng đối với các dự án kinh doanh mới.

internal politics often proved to be a serious hamperer of effective teamwork.

Chính trị nội bộ thường trở thành một trở ngại nghiêm trọng đối với tinh thần làm việc nhóm hiệu quả.

the heavy rain was a considerable hamperer to the outdoor event.

Cơn mưa lớn đã trở thành một trở ngại đáng kể đối với sự kiện ngoài trời.

he was a known hamperer of any attempts at reform within the organization.

Ông là một người được biết đến như một trở ngại đối với bất kỳ nỗ lực cải cách nào trong tổ chức.

unnecessary paperwork became a significant hamperer to efficient operations.

Tài liệu hành chính không cần thiết đã trở thành một trở ngại đáng kể đối với hoạt động hiệu quả.

the rigid hierarchy was a constant hamperer to employee initiative.

Cấp bậc cứng nhắc là một trở ngại không ngừng đối với sáng kiến của nhân viên.

she identified the lack of communication as a key hamperer to the project.

Cô nhận ra việc thiếu giao tiếp là một trở ngại chính đối với dự án.

the complex licensing process was a major hamperer for small businesses.

Quy trình cấp phép phức tạp là một trở ngại lớn đối với các doanh nghiệp nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay