handclapping sound
tiếng vỗ tay
handclapping rhythm
nhịp điệu vỗ tay
handclapping ceremony
nghi lễ vỗ tay
handclapping game
trò chơi vỗ tay
handclapping tradition
truyền thống vỗ tay
handclapping music
âm nhạc vỗ tay
handclapping song
bài hát vỗ tay
handclapping exercise
bài tập vỗ tay
handclapping performance
biểu diễn vỗ tay
enthusiastic handclapping
vỗ tay nhiệt tình
the handclapping grew louder as the concert reached its climax.
Tiếng vỗ tay lớn dần khi buổi hòa nhạc đạt đến cao trào.
students greeted the speaker with enthusiastic handclapping.
Các sinh viên chào đón diễn giả bằng những tràng vỗ tay nhiệt tình.
the rhythm of handclapping echoed through the church.
Nhịp điệu của tiếng vỗ tay vang vọng khắp nhà thờ.
handclapping is a universal form of expression.
Tiếng vỗ tay là một hình thức biểu đạt phổ biến trên toàn thế giới.
the children joined in, their handclapping perfectly timed.
Những đứa trẻ tham gia cùng, tiếng vỗ tay của chúng rất đúng nhịp.
we could hear handclapping from the hallway.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng vỗ tay từ hành lang.
the band's performance was met with thunderous handclapping.
Màn trình diễn của ban nhạc đã được đáp lại bằng những tràng vỗ tay vang dội.
handclapping accompanied the traditional dance.
Tiếng vỗ tay đi kèm với điệu nhảy truyền thống.
his handclapping kept perfect time with the music.
Tiếng vỗ tay của anh ấy luôn đúng nhịp với âm nhạc.
the audience showed their appreciation through handclapping.
Khán giả bày tỏ sự đánh giá cao của họ bằng cách vỗ tay.
sustained handclapping filled the auditorium.
Những tràng vỗ tay kéo dài vang vọng khắp khán phòng.
handclapping broke out spontaneously during the ceremony.
Tiếng vỗ tay bỗng nhiên bùng nổ trong suốt buổi lễ.
handclapping sound
tiếng vỗ tay
handclapping rhythm
nhịp điệu vỗ tay
handclapping ceremony
nghi lễ vỗ tay
handclapping game
trò chơi vỗ tay
handclapping tradition
truyền thống vỗ tay
handclapping music
âm nhạc vỗ tay
handclapping song
bài hát vỗ tay
handclapping exercise
bài tập vỗ tay
handclapping performance
biểu diễn vỗ tay
enthusiastic handclapping
vỗ tay nhiệt tình
the handclapping grew louder as the concert reached its climax.
Tiếng vỗ tay lớn dần khi buổi hòa nhạc đạt đến cao trào.
students greeted the speaker with enthusiastic handclapping.
Các sinh viên chào đón diễn giả bằng những tràng vỗ tay nhiệt tình.
the rhythm of handclapping echoed through the church.
Nhịp điệu của tiếng vỗ tay vang vọng khắp nhà thờ.
handclapping is a universal form of expression.
Tiếng vỗ tay là một hình thức biểu đạt phổ biến trên toàn thế giới.
the children joined in, their handclapping perfectly timed.
Những đứa trẻ tham gia cùng, tiếng vỗ tay của chúng rất đúng nhịp.
we could hear handclapping from the hallway.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng vỗ tay từ hành lang.
the band's performance was met with thunderous handclapping.
Màn trình diễn của ban nhạc đã được đáp lại bằng những tràng vỗ tay vang dội.
handclapping accompanied the traditional dance.
Tiếng vỗ tay đi kèm với điệu nhảy truyền thống.
his handclapping kept perfect time with the music.
Tiếng vỗ tay của anh ấy luôn đúng nhịp với âm nhạc.
the audience showed their appreciation through handclapping.
Khán giả bày tỏ sự đánh giá cao của họ bằng cách vỗ tay.
sustained handclapping filled the auditorium.
Những tràng vỗ tay kéo dài vang vọng khắp khán phòng.
handclapping broke out spontaneously during the ceremony.
Tiếng vỗ tay bỗng nhiên bùng nổ trong suốt buổi lễ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay