handwear

[Mỹ]/[ˈhændwɛə]/
[Anh]/[ˈhændwɛər]/

Dịch

n. Găng tay đeo trên tay; bất kỳ vật che tay nào.
Word Forms
số nhiềuhandwears

Cụm từ & Cách kết hợp

handwear protection

Bảo vệ tay

wearing handwear

Đeo găng tay

new handwear

Găng tay mới

heavy handwear

Găng tay nặng

handwear store

Cửa hàng găng tay

bought handwear

Găng tay đã mua

quality handwear

Găng tay chất lượng

industrial handwear

Găng tay công nghiệp

warm handwear

Găng tay giữ nhiệt

stylish handwear

Găng tay thời trang

Câu ví dụ

she wore warm handwear to protect her hands from the cold.

Cô ấy mặc găng tay ấm để bảo vệ tay khỏi lạnh.

he needed new handwear for his winter landscaping job.

Anh ấy cần một đôi găng tay mới cho công việc thiết kế cảnh quan mùa đông của mình.

the mechanic always wears protective handwear when working on cars.

Kỹ thuật viên luôn đeo găng tay bảo hộ khi làm việc trên xe hơi.

stylish handwear can be a fashionable accessory.

Găng tay thời trang có thể là một phụ kiện thời髦.

leather handwear is known for its durability and style.

Găng tay da nổi tiếng với độ bền và phong cách.

he carefully selected the right handwear for the task at hand.

Anh ấy đã cẩn thận chọn đúng loại găng tay cho nhiệm vụ hiện tại.

the store offered a wide selection of handwear for all ages.

Cửa hàng cung cấp nhiều lựa chọn găng tay cho mọi lứa tuổi.

she packed a pair of lightweight handwear for the hiking trip.

Cô ấy mang theo một đôi găng tay nhẹ cho chuyến đi cắm trại.

the quality of the handwear is important for safety and comfort.

Chất lượng của găng tay rất quan trọng cho an toàn và sự thoải mái.

he lost one of his favorite pairs of handwear.

Anh ấy đánh mất một trong những đôi găng tay yêu thích của mình.

she prefers knitted handwear during the winter months.

Cô ấy thích dùng găng tay dệt vào những tháng mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay