unexpected happenstances
những sự việc bất ngờ
fortuitous happenstances
những sự việc may mắn
due to happenstances
vì những sự việc ngẫu nhiên
strange happenstances
những sự việc kỳ lạ
these happenstances
những sự việc này
happenstances occurred
các sự việc đã xảy ra
beyond happenstances
vượt qua những sự việc
explain happenstances
giải thích các sự việc
unusual happenstances
những sự việc bất thường
happenstances led
các sự việc đã dẫn đến
due to a series of happenstances, we missed the train.
Vì một chuỗi các sự việc ngẫu nhiên, chúng tôi đã lỡ tàu.
a series of happy happenstances led to their meeting.
Một chuỗi những sự việc may mắn đã dẫn đến cuộc gặp gỡ của họ.
the successful outcome was largely due to fortunate happenstances.
Kết quả thành công phần lớn là nhờ vào những sự việc may mắn.
it was a series of happenstances that brought them together.
Chính một chuỗi các sự việc ngẫu nhiên đã đưa họ đến với nhau.
unforeseen happenstances complicated the project timeline.
Các sự việc bất ngờ đã làm phức tạp hóa tiến độ dự án.
despite the unfortunate happenstances, the event was a success.
Dù có những sự việc bất lợi, sự kiện vẫn là một thành công.
a chance encounter and a series of happenstances changed his life.
Một lần gặp hụt hẫng và một chuỗi các sự việc ngẫu nhiên đã thay đổi cuộc đời anh ấy.
the company's growth was partly attributed to favorable happenstances.
Sự phát triển của công ty một phần là nhờ vào những sự việc thuận lợi.
we couldn't have predicted these strange happenstances.
Chúng ta không thể dự đoán được những sự việc kỳ lạ này.
a string of unfortunate happenstances resulted in delays.
Một chuỗi những sự việc bất lợi đã dẫn đến sự chậm trễ.
the artist's inspiration often stemmed from unexpected happenstances.
Cảm hứng của nghệ sĩ thường đến từ những sự việc bất ngờ.
unexpected happenstances
những sự việc bất ngờ
fortuitous happenstances
những sự việc may mắn
due to happenstances
vì những sự việc ngẫu nhiên
strange happenstances
những sự việc kỳ lạ
these happenstances
những sự việc này
happenstances occurred
các sự việc đã xảy ra
beyond happenstances
vượt qua những sự việc
explain happenstances
giải thích các sự việc
unusual happenstances
những sự việc bất thường
happenstances led
các sự việc đã dẫn đến
due to a series of happenstances, we missed the train.
Vì một chuỗi các sự việc ngẫu nhiên, chúng tôi đã lỡ tàu.
a series of happy happenstances led to their meeting.
Một chuỗi những sự việc may mắn đã dẫn đến cuộc gặp gỡ của họ.
the successful outcome was largely due to fortunate happenstances.
Kết quả thành công phần lớn là nhờ vào những sự việc may mắn.
it was a series of happenstances that brought them together.
Chính một chuỗi các sự việc ngẫu nhiên đã đưa họ đến với nhau.
unforeseen happenstances complicated the project timeline.
Các sự việc bất ngờ đã làm phức tạp hóa tiến độ dự án.
despite the unfortunate happenstances, the event was a success.
Dù có những sự việc bất lợi, sự kiện vẫn là một thành công.
a chance encounter and a series of happenstances changed his life.
Một lần gặp hụt hẫng và một chuỗi các sự việc ngẫu nhiên đã thay đổi cuộc đời anh ấy.
the company's growth was partly attributed to favorable happenstances.
Sự phát triển của công ty một phần là nhờ vào những sự việc thuận lợi.
we couldn't have predicted these strange happenstances.
Chúng ta không thể dự đoán được những sự việc kỳ lạ này.
a string of unfortunate happenstances resulted in delays.
Một chuỗi những sự việc bất lợi đã dẫn đến sự chậm trễ.
the artist's inspiration often stemmed from unexpected happenstances.
Cảm hứng của nghệ sĩ thường đến từ những sự việc bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay