harkening

[Mỹ]/[ˈhɑː.kənɪŋ]/
[Anh]/[ˈhɑːr.kən.ɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Nghe kĩ; chú ý.; Nghe theo hoặc tuân theo.
n. Hành động nghe kĩ.

Cụm từ & Cách kết hợp

harkening to reason

Vietnamese_translation

harkening back

Vietnamese_translation

harkening ears

Vietnamese_translation

harkening voice

Vietnamese_translation

harkening call

Vietnamese_translation

harkening attentively

Vietnamese_translation

harkening spirit

Vietnamese_translation

harkening closely

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we were harkening to the speaker's every word, captivated by his passion.

Chúng tôi đang lắng nghe từng lời nói của diễn giả, bị cuốn hút bởi sự đam mê của ông.

harkening back to simpler times, she longed for a life without technology.

Hồi tưởng lại những thời khắc đơn giản hơn, cô khao khát một cuộc sống không có công nghệ.

the detective was harkening to any clues that might lead to the missing person.

Thám tử đang lắng nghe bất kỳ manh mối nào có thể dẫn đến người mất tích.

harkening to the advice of her mentor, she pursued her dream relentlessly.

Nghe theo lời khuyên của người hướng dẫn, cô theo đuổi ước mơ của mình một cách không mệt mỏi.

the historian was harkening to ancient texts for insights into the past.

Người sử học đang lắng nghe các văn bản cổ để tìm hiểu về quá khứ.

harkening to the sounds of the forest, they felt a sense of peace.

Lắng nghe âm thanh của rừng, họ cảm thấy một cảm giác bình yên.

the musician was harkening to the audience's reaction, adjusting his performance accordingly.

Nhạc sĩ đang lắng nghe phản ứng của khán giả, điều chỉnh màn trình diễn của mình cho phù hợp.

harkening to the warnings, the hikers turned back before the storm hit.

Lắng nghe những lời cảnh báo, các người leo núi quay trở lại trước khi cơn bão ập đến.

the company was harkening to customer feedback to improve its products.

Công ty đang lắng nghe phản hồi của khách hàng để cải thiện sản phẩm của họ.

harkening to the rhythm of the rain, she began to dance.

Lắng nghe nhịp điệu của cơn mưa, cô bắt đầu nhảy múa.

the young artist was harkening to the masters, studying their techniques diligently.

Nghệ sĩ trẻ đang lắng nghe các bậc thầy, chăm chỉ nghiên cứu các kỹ thuật của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay