harshest winter
đông lạnh nhất
harshest criticism
phê bình gay gắt nhất
harshly criticized
được chỉ trích gay gắt
harshest reality
thực tế khắc nghiệt nhất
harsh environment
môi trường khắc nghiệt
harsh light
ánh sáng chói chang
harsh words
những lời nói gay gắt
harsh tone
giọng điệu gay gắt
harsh treatment
điều trị khắc nghiệt
harsh truth
chân lý khắc nghiệt
the desert's harshest conditions tested the explorers' endurance.
Điều kiện khắc nghiệt nhất của sa mạc đã kiểm tra sự kiên cường của các nhà thám hiểm.
she faced the harshest criticism with remarkable grace.
Cô đối mặt với sự chỉ trích gay gắt nhất một cách đầy vẻ đẹp và sự kiêu hãnh.
the winter brought the harshest winds the town had seen in years.
Mùa đông mang đến những cơn gió mạnh nhất mà thị trấn đã từng chứng kiến trong nhiều năm.
he experienced the harshest realities of poverty firsthand.
Anh trải nghiệm trực tiếp những thực tế khắc nghiệt nhất của sự nghèo khổ.
the judge delivered the harshest sentence possible in the case.
Tòa án đã tuyên án nghiêm khắc nhất có thể trong trường hợp này.
the critics described the film's ending as the harshest part.
Các nhà phê bình mô tả phần kết của bộ phim là phần khắc nghiệt nhất.
the climbers battled the harshest elements on the mountain.
Các nhà leo núi chiến đấu với những yếu tố khắc nghiệt nhất trên núi.
the economic downturn presented the harshest challenges to small businesses.
Sự suy thoái kinh tế mang lại những thách thức khắc nghiệt nhất đối với các doanh nghiệp nhỏ.
the coach knew the team would face the harshest competition in the final.
HLV biết rằng đội sẽ phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt nhất trong trận chung kết.
the story depicts the harshest aspects of war and its aftermath.
Câu chuyện miêu tả những khía cạnh khắc nghiệt nhất của chiến tranh và hậu quả của nó.
the refugees fled their homes to escape the harshest violence.
Người tị nạn trốn khỏi nhà để thoát khỏi bạo lực khốc liệt nhất.
harshest winter
đông lạnh nhất
harshest criticism
phê bình gay gắt nhất
harshly criticized
được chỉ trích gay gắt
harshest reality
thực tế khắc nghiệt nhất
harsh environment
môi trường khắc nghiệt
harsh light
ánh sáng chói chang
harsh words
những lời nói gay gắt
harsh tone
giọng điệu gay gắt
harsh treatment
điều trị khắc nghiệt
harsh truth
chân lý khắc nghiệt
the desert's harshest conditions tested the explorers' endurance.
Điều kiện khắc nghiệt nhất của sa mạc đã kiểm tra sự kiên cường của các nhà thám hiểm.
she faced the harshest criticism with remarkable grace.
Cô đối mặt với sự chỉ trích gay gắt nhất một cách đầy vẻ đẹp và sự kiêu hãnh.
the winter brought the harshest winds the town had seen in years.
Mùa đông mang đến những cơn gió mạnh nhất mà thị trấn đã từng chứng kiến trong nhiều năm.
he experienced the harshest realities of poverty firsthand.
Anh trải nghiệm trực tiếp những thực tế khắc nghiệt nhất của sự nghèo khổ.
the judge delivered the harshest sentence possible in the case.
Tòa án đã tuyên án nghiêm khắc nhất có thể trong trường hợp này.
the critics described the film's ending as the harshest part.
Các nhà phê bình mô tả phần kết của bộ phim là phần khắc nghiệt nhất.
the climbers battled the harshest elements on the mountain.
Các nhà leo núi chiến đấu với những yếu tố khắc nghiệt nhất trên núi.
the economic downturn presented the harshest challenges to small businesses.
Sự suy thoái kinh tế mang lại những thách thức khắc nghiệt nhất đối với các doanh nghiệp nhỏ.
the coach knew the team would face the harshest competition in the final.
HLV biết rằng đội sẽ phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt nhất trong trận chung kết.
the story depicts the harshest aspects of war and its aftermath.
Câu chuyện miêu tả những khía cạnh khắc nghiệt nhất của chiến tranh và hậu quả của nó.
the refugees fled their homes to escape the harshest violence.
Người tị nạn trốn khỏi nhà để thoát khỏi bạo lực khốc liệt nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay