heartrending

[Mỹ]/ˈhɑːtˌrɛndɪŋ/
[Anh]/ˈhɑrtˌrɛndɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.gây ra nỗi buồn lớn hoặc sự đau khổ; cực kỳ buồn hoặc đau đớn

Cụm từ & Cách kết hợp

heartrending story

câu chuyện xé lòng

heartrending moment

khoảnh khắc xé lòng

heartrending scene

cảnh xé lòng

heartrending loss

sự mất mát xé lòng

heartrending letter

thư xé lòng

heartrending song

bài hát xé lòng

heartrending message

thông điệp xé lòng

heartrending tale

truyện cổ xé lòng

heartrending experience

trải nghiệm xé lòng

heartrending truth

sự thật xé lòng

Câu ví dụ

her heartrending story moved everyone in the room.

Câu chuyện đầy xúc động của cô ấy đã khiến mọi người trong phòng đều cảm động.

the heartrending scene in the movie brought tears to my eyes.

Cảnh phim đầy xúc động đã khiến tôi rưng rưng nước mắt.

he wrote a heartrending letter to express his feelings.

Anh ấy đã viết một lá thư đầy xúc động để bày tỏ cảm xúc của mình.

the heartrending loss of her pet left her devastated.

Sự mất mát đầy xúc động của thú cưng của cô ấy khiến cô ấy hoàn toàn suy sụp.

they shared a heartrending moment of silence for the victims.

Họ đã chia sẻ một khoảnh khắc im lặng đầy xúc động cho các nạn nhân.

the heartrending melody lingered in my mind long after the concert.

Giai điệu đầy xúc động vẫn còn vang vọng trong tâm trí tôi rất lâu sau buổi hòa nhạc.

she gave a heartrending performance that captivated the audience.

Cô ấy đã có một màn trình diễn đầy xúc động khiến khán giả bị cuốn hút.

the heartrending photographs captured the essence of their struggle.

Những bức ảnh đầy xúc động đã nắm bắt được bản chất cuộc đấu tranh của họ.

his heartrending confession revealed his deepest fears.

Lời thú nhận đầy xúc động của anh ấy đã tiết lộ những nỗi sợ hãi sâu sắc nhất của anh ấy.

the heartrending farewell left a lasting impression on everyone.

Lời tạm biệt đầy xúc động đã để lại ấn tượng sâu sắc cho tất cả mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay