heartrending story
câu chuyện xé lòng
heartrending moment
khoảnh khắc xé lòng
heartrending scene
cảnh xé lòng
heartrending loss
sự mất mát xé lòng
heartrending letter
thư xé lòng
heartrending song
bài hát xé lòng
heartrending message
thông điệp xé lòng
heartrending tale
truyện cổ xé lòng
heartrending experience
trải nghiệm xé lòng
heartrending truth
sự thật xé lòng
her heartrending story moved everyone in the room.
Câu chuyện đầy xúc động của cô ấy đã khiến mọi người trong phòng đều cảm động.
the heartrending scene in the movie brought tears to my eyes.
Cảnh phim đầy xúc động đã khiến tôi rưng rưng nước mắt.
he wrote a heartrending letter to express his feelings.
Anh ấy đã viết một lá thư đầy xúc động để bày tỏ cảm xúc của mình.
the heartrending loss of her pet left her devastated.
Sự mất mát đầy xúc động của thú cưng của cô ấy khiến cô ấy hoàn toàn suy sụp.
they shared a heartrending moment of silence for the victims.
Họ đã chia sẻ một khoảnh khắc im lặng đầy xúc động cho các nạn nhân.
the heartrending melody lingered in my mind long after the concert.
Giai điệu đầy xúc động vẫn còn vang vọng trong tâm trí tôi rất lâu sau buổi hòa nhạc.
she gave a heartrending performance that captivated the audience.
Cô ấy đã có một màn trình diễn đầy xúc động khiến khán giả bị cuốn hút.
the heartrending photographs captured the essence of their struggle.
Những bức ảnh đầy xúc động đã nắm bắt được bản chất cuộc đấu tranh của họ.
his heartrending confession revealed his deepest fears.
Lời thú nhận đầy xúc động của anh ấy đã tiết lộ những nỗi sợ hãi sâu sắc nhất của anh ấy.
the heartrending farewell left a lasting impression on everyone.
Lời tạm biệt đầy xúc động đã để lại ấn tượng sâu sắc cho tất cả mọi người.
heartrending story
câu chuyện xé lòng
heartrending moment
khoảnh khắc xé lòng
heartrending scene
cảnh xé lòng
heartrending loss
sự mất mát xé lòng
heartrending letter
thư xé lòng
heartrending song
bài hát xé lòng
heartrending message
thông điệp xé lòng
heartrending tale
truyện cổ xé lòng
heartrending experience
trải nghiệm xé lòng
heartrending truth
sự thật xé lòng
her heartrending story moved everyone in the room.
Câu chuyện đầy xúc động của cô ấy đã khiến mọi người trong phòng đều cảm động.
the heartrending scene in the movie brought tears to my eyes.
Cảnh phim đầy xúc động đã khiến tôi rưng rưng nước mắt.
he wrote a heartrending letter to express his feelings.
Anh ấy đã viết một lá thư đầy xúc động để bày tỏ cảm xúc của mình.
the heartrending loss of her pet left her devastated.
Sự mất mát đầy xúc động của thú cưng của cô ấy khiến cô ấy hoàn toàn suy sụp.
they shared a heartrending moment of silence for the victims.
Họ đã chia sẻ một khoảnh khắc im lặng đầy xúc động cho các nạn nhân.
the heartrending melody lingered in my mind long after the concert.
Giai điệu đầy xúc động vẫn còn vang vọng trong tâm trí tôi rất lâu sau buổi hòa nhạc.
she gave a heartrending performance that captivated the audience.
Cô ấy đã có một màn trình diễn đầy xúc động khiến khán giả bị cuốn hút.
the heartrending photographs captured the essence of their struggle.
Những bức ảnh đầy xúc động đã nắm bắt được bản chất cuộc đấu tranh của họ.
his heartrending confession revealed his deepest fears.
Lời thú nhận đầy xúc động của anh ấy đã tiết lộ những nỗi sợ hãi sâu sắc nhất của anh ấy.
the heartrending farewell left a lasting impression on everyone.
Lời tạm biệt đầy xúc động đã để lại ấn tượng sâu sắc cho tất cả mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay