heat-absorbing

[Mỹ]/[hiːt əbˈzɔːrːɪŋ]/
[Anh]/[hit əbˈzɔːrɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có xu hướng hấp thụ nhiệt; có khả năng hấp thụ nhiệt; được thiết kế để hấp thụ nhiệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

heat-absorbing material

vật liệu hấp thụ nhiệt

highly heat-absorbing

có khả năng hấp thụ nhiệt cao

heat-absorbing surface

bề mặt hấp thụ nhiệt

heat-absorbing coating

lớp phủ hấp thụ nhiệt

heat-absorbing properties

tính chất hấp thụ nhiệt

heat-absorbing gel

gel hấp thụ nhiệt

heat-absorbing layer

lớp hấp thụ nhiệt

Câu ví dụ

the heat-absorbing material kept the greenhouse cool even on sunny days.

Vật liệu hấp thụ nhiệt giúp nhà kính giữ mát ngay cả vào những ngày nắng.

we used a heat-absorbing gel pack to soothe the sunburn.

Chúng tôi đã sử dụng túi gel hấp thụ nhiệt để làm dịu cháy nắng.

the roof was coated with a heat-absorbing paint to reduce energy costs.

Người ta phun sơn hấp thụ nhiệt lên mái nhà nhằm giảm chi phí năng lượng.

heat-absorbing concrete can help mitigate the urban heat island effect.

Bê tông hấp thụ nhiệt có thể giúp giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị.

the fabric's heat-absorbing properties made it ideal for summer clothing.

Tính chất hấp thụ nhiệt của vải khiến nó trở nên lý tưởng cho trang phục mùa hè.

the solar panel system utilizes heat-absorbing technology for increased efficiency.

Hệ thống tấm pin mặt trời sử dụng công nghệ hấp thụ nhiệt để tăng hiệu suất.

a heat-absorbing surface can prevent playground equipment from getting too hot.

Một bề mặt hấp thụ nhiệt có thể ngăn thiết bị trên sân chơi trở nên quá nóng.

the heat-absorbing properties of the soil helped keep the plants hydrated.

Tính chất hấp thụ nhiệt của đất giúp duy trì độ ẩm cho cây trồng.

we are researching new heat-absorbing materials for building insulation.

Chúng tôi đang nghiên cứu các vật liệu hấp thụ nhiệt mới cho cách nhiệt tòa nhà.

the heat-absorbing properties of the phase change material are remarkable.

Tính chất hấp thụ nhiệt của vật liệu chuyển pha là đáng kinh ngạc.

the heat-absorbing surface of the rock provided a cool spot for the lizard.

Bề mặt hấp thụ nhiệt của tảng đá cung cấp một nơi mát mẻ cho con thằn lằn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay