non-absorbent surface
mặt không thấm nước
non-absorbent material
vật liệu không thấm nước
being non-absorbent
không thấm nước
non-absorbent coating
lớp phủ không thấm nước
use non-absorbent
sử dụng không thấm nước
non-absorbent fabric
vải không thấm nước
keep non-absorbent
giữ không thấm nước
non-absorbent pad
miếng đệm không thấm nước
ensure non-absorbent
đảm bảo không thấm nước
select non-absorbent
chọn không thấm nước
non-absorbent surface
mặt không thấm nước
non-absorbent material
vật liệu không thấm nước
being non-absorbent
không thấm nước
non-absorbent coating
lớp phủ không thấm nước
use non-absorbent
sử dụng không thấm nước
non-absorbent fabric
vải không thấm nước
keep non-absorbent
giữ không thấm nước
non-absorbent pad
miếng đệm không thấm nước
ensure non-absorbent
đảm bảo không thấm nước
select non-absorbent
chọn không thấm nước
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay