secret indulgers
những người ăn uống thầm lặng
avid indulgers
những người ăn uống say sưa
chocolate indulgers
những người ăn sô-cô-la
wine indulgers
những người uống rượu vang
former indulgers
những người từng ăn uống quá mức
serious indulgers
những người ăn uống nghiêm túc
guilty indulgers
những người ăn uống có tội lỗi
food indulgers
những người ăn uống quá mức
quiet indulgers
những người ăn uống im lặng
many indulgegers seek out gourmet restaurants for special occasions.
Nhiều người sành hưởng tìm đến các nhà hàng cao cấp cho những dịp đặc biệt.
the company caters to indulgegers with luxury travel packages.
Công ty phục vụ những người sành hưởng bằng các gói du lịch sang trọng.
he's a notorious indulgeger when it comes to expensive wines.
Ông ấy là một người sành hưởng nổi tiếng khi nói đến những chai rượu đắt tiền.
she's an indulgeger in decadent desserts and rich chocolates.
Cô ấy là một người sành hưởng các món tráng miệng xa xỉ và sô-cô-la hảo hạng.
the store attracts indulgegers with its high-end fashion items.
Cửa hàng thu hút những người sành hưởng bằng các sản phẩm thời trang cao cấp của nó.
they are passionate indulgegers in classical music concerts.
Họ là những người sành hưởng đam mê các buổi hòa nhạc nhạc cổ điển.
the spa offers treatments designed to pamper indulgegers.
Spa cung cấp các liệu pháp được thiết kế để chăm sóc những người sành hưởng.
he's an indulgeger in collecting rare and antique books.
Ông ấy là một người sành hưởng trong việc sưu tập các cuốn sách quý hiếm và cổ điển.
the hotel aims to please all types of indulgegers.
Khách sạn nhằm đáp ứng mọi loại người sành hưởng.
she's a dedicated indulgeger in fine art and photography.
Cô ấy là một người sành hưởng tận tụy trong lĩnh vực nghệ thuật và nhiếp ảnh.
the event targeted wealthy indulgegers with exclusive experiences.
Sự kiện nhắm đến những người sành hưởng giàu có với các trải nghiệm độc quyền.
secret indulgers
những người ăn uống thầm lặng
avid indulgers
những người ăn uống say sưa
chocolate indulgers
những người ăn sô-cô-la
wine indulgers
những người uống rượu vang
former indulgers
những người từng ăn uống quá mức
serious indulgers
những người ăn uống nghiêm túc
guilty indulgers
những người ăn uống có tội lỗi
food indulgers
những người ăn uống quá mức
quiet indulgers
những người ăn uống im lặng
many indulgegers seek out gourmet restaurants for special occasions.
Nhiều người sành hưởng tìm đến các nhà hàng cao cấp cho những dịp đặc biệt.
the company caters to indulgegers with luxury travel packages.
Công ty phục vụ những người sành hưởng bằng các gói du lịch sang trọng.
he's a notorious indulgeger when it comes to expensive wines.
Ông ấy là một người sành hưởng nổi tiếng khi nói đến những chai rượu đắt tiền.
she's an indulgeger in decadent desserts and rich chocolates.
Cô ấy là một người sành hưởng các món tráng miệng xa xỉ và sô-cô-la hảo hạng.
the store attracts indulgegers with its high-end fashion items.
Cửa hàng thu hút những người sành hưởng bằng các sản phẩm thời trang cao cấp của nó.
they are passionate indulgegers in classical music concerts.
Họ là những người sành hưởng đam mê các buổi hòa nhạc nhạc cổ điển.
the spa offers treatments designed to pamper indulgegers.
Spa cung cấp các liệu pháp được thiết kế để chăm sóc những người sành hưởng.
he's an indulgeger in collecting rare and antique books.
Ông ấy là một người sành hưởng trong việc sưu tập các cuốn sách quý hiếm và cổ điển.
the hotel aims to please all types of indulgegers.
Khách sạn nhằm đáp ứng mọi loại người sành hưởng.
she's a dedicated indulgeger in fine art and photography.
Cô ấy là một người sành hưởng tận tụy trong lĩnh vực nghệ thuật và nhiếp ảnh.
the event targeted wealthy indulgegers with exclusive experiences.
Sự kiện nhắm đến những người sành hưởng giàu có với các trải nghiệm độc quyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay