sensualists

[Mỹ]/[ˈsɛnʃʊəlıst]/
[Anh]/[ˈsɛnʃʊəlıst]/

Dịch

n. Một người tận hưởng lạc thú xác thịt; một người theo chủ nghĩa hưởng lạc; một người theo chủ nghĩa cảm tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

sensualist desires

những dục vọng chủ nghĩa cảm xạ

becoming sensualists

trở thành chủ nghĩa cảm xạ

sensualists' art

nghệ thuật của chủ nghĩa cảm xạ

appealing to sensualists

hấp dẫn các chủ nghĩa cảm xạ

sensualist experience

trải nghiệm chủ nghĩa cảm xạ

sensualists indulge

các chủ nghĩa cảm xạ nuông chiều

sensualist pleasures

những niềm vui chủ nghĩa cảm xạ

sensualists seeking

các chủ nghĩa cảm xạ đang tìm kiếm

sensualist lifestyle

phong cách sống chủ nghĩa cảm xạ

sensualists appreciate

các chủ nghĩa cảm xạ trân trọng

Câu ví dụ

the art critic dismissed the exhibition as appealing only to sensualists.

Người phê bình nghệ thuật đã coi triển lãm này chỉ hấp dẫn những người theo chủ nghĩa cảm tính.

historically, sensualists prioritized pleasure and sensory experience above all else.

Trong lịch sử, các nhà theo chủ nghĩa cảm tính luôn đặt niềm vui và trải nghiệm giác quan lên trên hết.

the novel explored the world through the eyes of passionate sensualists.

Cuốn tiểu thuyết khám phá thế giới qua lăng kính của những người theo chủ nghĩa cảm tính say mê.

he argued that even philosophers could be sensualists at heart.

Ông lập luận rằng ngay cả các triết gia cũng có thể là những người theo chủ nghĩa cảm tính trong tâm hồn.

the film's lush visuals were designed to appeal to sensualists.

Các hình ảnh phong phú của bộ phim được thiết kế để thu hút những người theo chủ nghĩa cảm tính.

critics accused the artist of pandering to the tastes of sensualists.

Các nhà phê bình đã buộc tội nghệ sĩ này chiều theo sở thích của những người theo chủ nghĩa cảm tính.

the restaurant offered a menu designed to delight the most discerning sensualists.

Quán ăn cung cấp thực đơn được thiết kế để làm hài lòng những người theo chủ nghĩa cảm tính tinh tế nhất.

some philosophers challenged the sensualists' view of knowledge acquisition.

Một số triết gia đã thách thức quan điểm của các nhà theo chủ nghĩa cảm tính về việc thu nhận tri thức.

the composer's music was described as intensely sensualist and evocative.

Âm nhạc của nhạc sĩ được mô tả là cực kỳ cảm tính và gợi cảm.

the garden was a haven for sensualists, filled with fragrant flowers and lush greenery.

Chuẩn bị cho những người theo chủ nghĩa cảm tính, khu vườn đầy hoa thơm và cây xanh tươi.

the author's prose style was known for its sensualist descriptions of nature.

Phong cách văn phong của tác giả nổi tiếng với những miêu tả cảm tính về thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay