medical helipad
helipad y tế
private helipad
helipad tư nhân
helicopter helipad
helipad trực thăng
emergency helipad
helipad cấp cứu
rooftop helipad
helipad trên nóc
public helipad
helipad công cộng
temporary helipad
helipad tạm thời
cargo helipad
helipad chở hàng
military helipad
helipad quân sự
hospital helipad
helipad bệnh viện
the helipad on the roof is used for emergency landings.
Bãi đáp trực thăng trên nóc nhà được sử dụng để hạ cánh khẩn cấp.
they installed a new helipad at the hospital.
Họ đã lắp đặt một bãi đáp trực thăng mới tại bệnh viện.
the vip guests arrived by helicopter and landed on the helipad.
Các vị khách VIP đã đến bằng trực thăng và hạ cánh xuống bãi đáp trực thăng.
during the storm, the helipad was closed for safety reasons.
Trong cơn bão, bãi đáp trực thăng đã đóng cửa vì lý do an toàn.
the helipad is clearly marked to avoid accidents.
Bãi đáp trực thăng được đánh dấu rõ ràng để tránh tai nạn.
they are planning to build a helipad near the conference center.
Họ đang lên kế hoạch xây dựng một bãi đáp trực thăng gần trung tâm hội nghị.
the helipad was busy with multiple helicopters landing and taking off.
Bãi đáp trực thăng rất bận rộn với nhiều trực thăng hạ cánh và cất cánh.
he is certified to operate the helipad safely.
Anh ấy được chứng nhận để vận hành bãi đáp trực thăng một cách an toàn.
they hosted a charity event on the helipad last weekend.
Họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện trên bãi đáp trực thăng vào cuối tuần trước.
the view from the helipad was breathtaking.
Cảnh quan từ bãi đáp trực thăng rất tuyệt vời.
medical helipad
helipad y tế
private helipad
helipad tư nhân
helicopter helipad
helipad trực thăng
emergency helipad
helipad cấp cứu
rooftop helipad
helipad trên nóc
public helipad
helipad công cộng
temporary helipad
helipad tạm thời
cargo helipad
helipad chở hàng
military helipad
helipad quân sự
hospital helipad
helipad bệnh viện
the helipad on the roof is used for emergency landings.
Bãi đáp trực thăng trên nóc nhà được sử dụng để hạ cánh khẩn cấp.
they installed a new helipad at the hospital.
Họ đã lắp đặt một bãi đáp trực thăng mới tại bệnh viện.
the vip guests arrived by helicopter and landed on the helipad.
Các vị khách VIP đã đến bằng trực thăng và hạ cánh xuống bãi đáp trực thăng.
during the storm, the helipad was closed for safety reasons.
Trong cơn bão, bãi đáp trực thăng đã đóng cửa vì lý do an toàn.
the helipad is clearly marked to avoid accidents.
Bãi đáp trực thăng được đánh dấu rõ ràng để tránh tai nạn.
they are planning to build a helipad near the conference center.
Họ đang lên kế hoạch xây dựng một bãi đáp trực thăng gần trung tâm hội nghị.
the helipad was busy with multiple helicopters landing and taking off.
Bãi đáp trực thăng rất bận rộn với nhiều trực thăng hạ cánh và cất cánh.
he is certified to operate the helipad safely.
Anh ấy được chứng nhận để vận hành bãi đáp trực thăng một cách an toàn.
they hosted a charity event on the helipad last weekend.
Họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện trên bãi đáp trực thăng vào cuối tuần trước.
the view from the helipad was breathtaking.
Cảnh quan từ bãi đáp trực thăng rất tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay