henpecking husband
chồng bị vợ kiểm soát
henpecking wife
vợ kiểm soát
henpecking behavior
hành vi kiểm soát
henpecking partner
người bạn đời bị kiểm soát
henpecking dynamic
tính chất bị vợ kiểm soát
henpecking relationship
mối quan hệ bị vợ kiểm soát
henpecking tactics
chiến thuật bị vợ kiểm soát
henpecking style
phong cách bị vợ kiểm soát
henpecking syndrome
hội chứng chồng bị vợ kiểm soát
henpecking culture
văn hóa bị vợ kiểm soát
he feels like he is always henpecking when making decisions.
anh cảm thấy như mình luôn bị kiểm soát khi đưa ra quyết định.
she accused him of henpecking her about her spending habits.
cô ấy buộc tội anh ấy kiểm soát cô ấy về thói quen chi tiêu của cô ấy.
living with a henpecking partner can be challenging.
sống với một người bạn đời kiểm soát có thể là một thách thức.
she didn’t want to seem henpecking, so she kept quiet.
cô ấy không muốn tỏ ra kiểm soát, vì vậy cô ấy giữ im lặng.
his henpecking attitude made her feel unappreciated.
tính cách kiểm soát của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy không được đánh giá cao.
they discussed the effects of henpecking in relationships.
họ thảo luận về tác động của việc kiểm soát trong các mối quan hệ.
he tried to avoid henpecking her about household chores.
anh ấy cố gắng tránh kiểm soát cô ấy về việc nhà.
henpecking husband
chồng bị vợ kiểm soát
henpecking wife
vợ kiểm soát
henpecking behavior
hành vi kiểm soát
henpecking partner
người bạn đời bị kiểm soát
henpecking dynamic
tính chất bị vợ kiểm soát
henpecking relationship
mối quan hệ bị vợ kiểm soát
henpecking tactics
chiến thuật bị vợ kiểm soát
henpecking style
phong cách bị vợ kiểm soát
henpecking syndrome
hội chứng chồng bị vợ kiểm soát
henpecking culture
văn hóa bị vợ kiểm soát
he feels like he is always henpecking when making decisions.
anh cảm thấy như mình luôn bị kiểm soát khi đưa ra quyết định.
she accused him of henpecking her about her spending habits.
cô ấy buộc tội anh ấy kiểm soát cô ấy về thói quen chi tiêu của cô ấy.
living with a henpecking partner can be challenging.
sống với một người bạn đời kiểm soát có thể là một thách thức.
she didn’t want to seem henpecking, so she kept quiet.
cô ấy không muốn tỏ ra kiểm soát, vì vậy cô ấy giữ im lặng.
his henpecking attitude made her feel unappreciated.
tính cách kiểm soát của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy không được đánh giá cao.
they discussed the effects of henpecking in relationships.
họ thảo luận về tác động của việc kiểm soát trong các mối quan hệ.
he tried to avoid henpecking her about household chores.
anh ấy cố gắng tránh kiểm soát cô ấy về việc nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay