herbivores

[Mỹ]/ˈhɜːbɪvɔːz/
[Anh]/ˈhɜrbɪˌvɔrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật chủ yếu ăn thực vật

Cụm từ & Cách kết hợp

large herbivores

thú ăn cỏ lớn

herbivores diet

chế độ ăn của động vật ăn cỏ

herbivores species

các loài động vật ăn cỏ

herbivores animals

động vật ăn cỏ

herbivores behavior

hành vi của động vật ăn cỏ

herbivores habitats

môi trường sống của động vật ăn cỏ

herbivores food

thức ăn của động vật ăn cỏ

herbivores population

dân số động vật ăn cỏ

herbivores ecology

sinh thái học của động vật ăn cỏ

herbivores role

vai trò của động vật ăn cỏ

Câu ví dụ

herbivores play a crucial role in the ecosystem.

thực vật ăn cỏ đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

many herbivores graze on grass and leaves.

nhiều loài ăn cỏ ăn cỏ và lá.

herbivores are essential for maintaining plant diversity.

thực vật ăn cỏ rất quan trọng để duy trì sự đa dạng thực vật.

some herbivores can digest tough plant material.

một số loài ăn cỏ có thể tiêu hóa vật liệu thực vật cứng.

herbivores often have specialized teeth for grinding.

thực vật ăn cỏ thường có răng chuyên biệt để nghiền.

in the food chain, herbivores are primary consumers.

trong chuỗi thức ăn, thực vật ăn cỏ là người tiêu dùng chính.

herbivores include animals like deer and rabbits.

thực vật ăn cỏ bao gồm các động vật như hươu và thỏ.

some herbivores migrate to find better grazing areas.

một số loài ăn cỏ di cư để tìm những khu vực chăn thả tốt hơn.

herbivores are often prey for carnivorous animals.

thực vật ăn cỏ thường là mồi cho động vật ăn thịt.

understanding herbivores helps in wildlife conservation.

hiểu về thực vật ăn cỏ giúp bảo tồn động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay