heretical

[Mỹ]/həˈretɪkl/
[Anh]/həˈretɪkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không phù hợp với những niềm tin hoặc phong tục đã được thiết lập; trái ngược với những niềm tin tôn giáo chính thống.

Cụm từ & Cách kết hợp

heretical beliefs

niềm tin dị giáo

heretical teachings

giáo lý dị giáo

heretical interpretation

sự diễn giải dị giáo

heretical doctrine

đôctrina dị giáo

Câu ví dụ

blasphemous and heretical talk.

những lời lẽ mang tính báng bổ và dị giáo.

The history proves already, all truths are to be in intense at issue get accepted, and public opinion is the foundation that crooked truth heretical ideas is popular instead autocratically.

Lịch sử đã chứng minh rằng tất cả những sự thật đều phải được chấp nhận trong cuộc tranh luận gay gắt, và ý kiến ​​công chúng là nền tảng cho những ý tưởng dị giáo phổ biến thay vì độc đoán.

He was accused of spreading heretical ideas.

Anh ta bị cáo buộc lan truyền những ý tưởng dị giáo.

The heretical beliefs of the cult led to their expulsion from the community.

Những niềm tin dị giáo của giáo phái đã dẫn đến việc họ bị trục xuất khỏi cộng đồng.

The professor's heretical views challenged traditional academic theories.

Những quan điểm dị giáo của giáo sư đã thách thức các lý thuyết học thuật truyền thống.

The heretical text was banned by the church.

Văn bản dị giáo đã bị nhà thờ cấm.

She was condemned for her heretical practices.

Cô bị lên án vì những hành vi dị giáo của cô.

The heretical sect was known for its radical beliefs.

Sự dị giáo của giáo phái nổi tiếng với những niềm tin cực đoan.

The heretical preacher was excommunicated from the church.

Người rao giảng dị giáo bị khai trừ khỏi nhà thờ.

His heretical interpretations of the scriptures caused controversy.

Những cách giải thích dị giáo của anh ta về kinh thánh đã gây ra tranh cãi.

The heretical nature of the book made it a target for censorship.

Bản chất dị giáo của cuốn sách khiến nó trở thành mục tiêu của kiểm duyệt.

The heretical teachings of the group were considered dangerous by authorities.

Những giáo lý dị giáo của nhóm bị các nhà chức trách coi là nguy hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay