hestia

[Mỹ]/ˈhɛstiə/
[Anh]/ˈhɛstiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nữ thần Hy Lạp của lò sưởi và gia đình; tương đương La Mã là Vesta

Cụm từ & Cách kết hợp

hestia goddess

nữ thần Hestia

hestia's flame

ngọn lửa của Hestia

hestia worship

phong thờ Hestia

hestia home

ngôi nhà của Hestia

hestia symbol

biểu tượng của Hestia

hestia altar

bàn thờ Hestia

hestia hearth

lò sưởi của Hestia

hestia spirit

linh hồn của Hestia

hestia energy

năng lượng của Hestia

hestia warmth

sự ấm áp của Hestia

Câu ví dụ

hestia is the goddess of the hearth.

Hestia là nữ thần của lò sưởi.

many people worship hestia for her warmth.

Nhiều người tôn thờ Hestia vì sự ấm áp của bà.

hestia represents home and family.

Hestia đại diện cho nhà và gia đình.

in ancient greece, hestia was highly respected.

Trong cổ đại Hy Lạp, Hestia được rất kính trọng.

hestia's flame is a symbol of unity.

Ngọn lửa của Hestia là biểu tượng của sự đoàn kết.

hestia's presence brings peace to the home.

Sự hiện diện của Hestia mang lại sự bình yên cho gia đình.

people offer sacrifices to hestia during festivals.

Người dân dâng lễ vật cho Hestia trong các lễ hội.

hestia is often depicted with a veil.

Hestia thường được miêu tả với một tấm khăn che.

hestia is known for her nurturing qualities.

Hestia nổi tiếng với những phẩm chất nuôi dưỡng.

hestia's role is vital in greek mythology.

Vai trò của Hestia rất quan trọng trong thần thoại Hy Lạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay