political heterodoxy
tín ngưỡng chính trị bất chính
religious heterodoxy
tín ngưỡng tôn giáo bất chính
intellectual heterodoxy
bất chính về trí tuệ
cultural heterodoxy
bất chính về văn hóa
economic heterodoxy
bất chính về kinh tế
social heterodoxy
bất chính về xã hội
scientific heterodoxy
bất chính về khoa học
philosophical heterodoxy
bất chính về triết học
theoretical heterodoxy
bất chính về lý thuyết
artistic heterodoxy
bất chính về nghệ thuật
his heterodoxy challenged the traditional beliefs of the community.
Chủ nghĩa dị giáo của ông đã thách thức những niềm tin truyền thống của cộng đồng.
many scholars study heterodoxy to understand different perspectives.
Nhiều học giả nghiên cứu dị giáo để hiểu những quan điểm khác nhau.
heterodoxy can often lead to innovative ideas and solutions.
Dị giáo thường có thể dẫn đến những ý tưởng và giải pháp sáng tạo.
in a world of conformity, embracing heterodoxy is essential.
Trong một thế giới của sự tuân thủ, việc đón nhận dị giáo là điều cần thiết.
his heterodoxy was met with resistance from the establishment.
Chủ nghĩa dị giáo của ông đã bị phản đối từ phía những người có thế lực.
exploring heterodoxy can enrich our understanding of history.
Khám phá dị giáo có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử.
heterodoxy often arises in times of social change.
Dị giáo thường nảy sinh trong những thời điểm thay đổi xã hội.
she expressed her heterodoxy through her art and writings.
Cô bày tỏ dị giáo của mình thông qua nghệ thuật và văn học của cô.
heterodoxy can be a source of conflict in religious communities.
Dị giáo có thể là nguồn xung đột trong các cộng đồng tôn giáo.
understanding heterodoxy is crucial for fostering open dialogue.
Hiểu rõ về dị giáo là điều quan trọng để thúc đẩy đối thoại cởi mở.
political heterodoxy
tín ngưỡng chính trị bất chính
religious heterodoxy
tín ngưỡng tôn giáo bất chính
intellectual heterodoxy
bất chính về trí tuệ
cultural heterodoxy
bất chính về văn hóa
economic heterodoxy
bất chính về kinh tế
social heterodoxy
bất chính về xã hội
scientific heterodoxy
bất chính về khoa học
philosophical heterodoxy
bất chính về triết học
theoretical heterodoxy
bất chính về lý thuyết
artistic heterodoxy
bất chính về nghệ thuật
his heterodoxy challenged the traditional beliefs of the community.
Chủ nghĩa dị giáo của ông đã thách thức những niềm tin truyền thống của cộng đồng.
many scholars study heterodoxy to understand different perspectives.
Nhiều học giả nghiên cứu dị giáo để hiểu những quan điểm khác nhau.
heterodoxy can often lead to innovative ideas and solutions.
Dị giáo thường có thể dẫn đến những ý tưởng và giải pháp sáng tạo.
in a world of conformity, embracing heterodoxy is essential.
Trong một thế giới của sự tuân thủ, việc đón nhận dị giáo là điều cần thiết.
his heterodoxy was met with resistance from the establishment.
Chủ nghĩa dị giáo của ông đã bị phản đối từ phía những người có thế lực.
exploring heterodoxy can enrich our understanding of history.
Khám phá dị giáo có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử.
heterodoxy often arises in times of social change.
Dị giáo thường nảy sinh trong những thời điểm thay đổi xã hội.
she expressed her heterodoxy through her art and writings.
Cô bày tỏ dị giáo của mình thông qua nghệ thuật và văn học của cô.
heterodoxy can be a source of conflict in religious communities.
Dị giáo có thể là nguồn xung đột trong các cộng đồng tôn giáo.
understanding heterodoxy is crucial for fostering open dialogue.
Hiểu rõ về dị giáo là điều quan trọng để thúc đẩy đối thoại cởi mở.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay