heterological

[Mỹ]/ˌhetəˈrɒlədʒɪkəl/
[Anh]/ˌhetəˈrɑːlədʒɪkəl/

Dịch

adj. một từ không mô tả chính nó

Cụm từ & Cách kết hợp

heterological term

thuật ngữ dị học

heterological concept

khái niệm dị học

heterological structure

cấu trúc dị học

heterological definition

định nghĩa dị học

heterological analysis

phân tích dị học

heterological properties

tính chất dị học

heterological relationship

mối quan hệ dị học

being heterological

là dị học

heterologically different

khác biệt về mặt dị học

heterological classification

phân loại dị học

Câu ví dụ

the heterological properties of the compound surprised researchers during the experiment.

Tính chất dị học của hợp chất đã làm cho các nhà nghiên cứu ngạc nhiên trong thí nghiệm.

scientists identified a heterological structure in the newly discovered mineral specimen.

Các nhà khoa học đã xác định được một cấu trúc dị học trong mẫu khoáng vật mới được phát hiện.

the heterological approach challenged conventional methodologies in the field.

Phương pháp dị học đã thách thức các phương pháp truyền thống trong lĩnh vực này.

researchers documented heterological elements in the genetic sequence analysis.

Các nhà nghiên cứu đã ghi lại các yếu tố dị học trong phân tích chuỗi gen.

the study examined heterological variations between different cellular structures.

Nghiên cứu đã kiểm tra các sự khác biệt dị học giữa các cấu trúc tế bào khác nhau.

biologists observed heterological characteristics in the newly found marine organism.

Các nhà sinh vật học đã quan sát thấy các đặc điểm dị học trong sinh vật biển mới được phát hiện.

the heterological pattern emerged clearly from the experimental data results.

Mẫu dị học xuất hiện rõ ràng từ kết quả dữ liệu thực nghiệm.

scientists published findings about the heterological nature of this protein.

Các nhà khoa học đã công bố các phát hiện về bản chất dị học của protein này.

the research team classified these heterological components for further analysis.

Đội ngũ nghiên cứu đã phân loại các thành phần dị học này để phân tích thêm.

heterological relationships were discovered between seemingly unrelated compounds.

Các mối quan hệ dị học đã được phát hiện giữa các hợp chất dường như không liên quan.

the heterological classification system required development of new terminology.

Hệ thống phân loại dị học yêu cầu phát triển các thuật ngữ mới.

laboratory tests revealed heterological features in the chemical compound mixture.

Các bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm đã tiết lộ các đặc điểm dị học trong hỗn hợp hợp chất hóa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay