heterothermic

[Mỹ]/ˌhɛtəʊəˈθɜːmɪk/
[Anh]/ˌhɛtəˈθɜrmɪk/

Dịch

adj. đặc trưng bởi nhiệt độ cơ thể thay đổi

Cụm từ & Cách kết hợp

heterothermic animals

động vật biến nhiệt

heterothermic species

loài biến nhiệt

heterothermic behavior

hành vi biến nhiệt

heterothermic physiology

sinh lý học biến nhiệt

heterothermic adaptation

sự thích nghi biến nhiệt

heterothermic organisms

sinh vật biến nhiệt

heterothermic strategy

chiến lược biến nhiệt

heterothermic response

phản ứng biến nhiệt

heterothermic lifestyle

phong cách sống biến nhiệt

heterothermic traits

đặc điểm biến nhiệt

Câu ví dụ

heterothermic animals can adapt to varying environmental temperatures.

động vật biến nhiệt có khả năng thích nghi với sự thay đổi nhiệt độ môi trường.

many reptiles are considered heterothermic due to their temperature regulation.

nhiều loài bò sát được coi là biến nhiệt do khả năng điều hòa nhiệt độ của chúng.

heterothermic species often exhibit unique behavioral patterns.

các loài biến nhiệt thường thể hiện những hành vi độc đáo.

the study of heterothermic organisms can reveal insights into climate adaptation.

nghiên cứu về các sinh vật biến nhiệt có thể tiết lộ những hiểu biết về khả năng thích nghi với khí hậu.

some birds are heterothermic and can regulate their body temperature efficiently.

một số loài chim là biến nhiệt và có thể điều chỉnh nhiệt độ cơ thể của chúng một cách hiệu quả.

understanding heterothermic physiology is important for wildlife conservation.

hiểu về sinh lý học biến nhiệt là quan trọng cho việc bảo tồn động vật hoang dã.

heterothermic animals often enter a state of torpor to conserve energy.

động vật biến nhiệt thường rơi vào trạng thái ngủ đông để tiết kiệm năng lượng.

research on heterothermic creatures can help improve animal husbandry practices.

nghiên cứu về các sinh vật biến nhiệt có thể giúp cải thiện các phương pháp chăn nuôi động vật.

heterothermic behavior is essential for survival in fluctuating climates.

hành vi biến nhiệt là điều cần thiết để tồn tại trong các khí hậu biến động.

some amphibians are classified as heterothermic due to their temperature dependence.

một số loài lưỡng cư được phân loại là biến nhiệt do sự phụ thuộc vào nhiệt độ của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay