high-carb diet
chế độ ăn giàu tinh bột
high-carb foods
thực phẩm giàu tinh bột
avoiding high-carb
tránh tinh bột
high-carb meal
món ăn giàu tinh bột
high-carb snacks
đồ ăn vặt giàu tinh bột
rich in high-carb
giàu tinh bột
high-carb intake
sự tiêu thụ tinh bột
consider high-carb
cân nhắc tinh bột
high-carb options
lựa chọn giàu tinh bột
very high-carb
rất giàu tinh bột
i'm trying to reduce my high-carb intake for better health.
Tôi đang cố gắng giảm lượng chất bột đường cao để có sức khỏe tốt hơn.
the athlete needed high-carb meals to fuel their training.
Vận động viên cần các bữa ăn giàu chất bột đường để cung cấp năng lượng cho huấn luyện của họ.
many endurance athletes rely on high-carb diets.
Nhiều vận động viên thể lực phụ thuộc vào chế độ ăn giàu chất bột đường.
after a workout, i often crave high-carb foods like pasta.
Sau khi tập luyện, tôi thường thèm những thực phẩm giàu chất bột đường như mì.
be mindful of your high-carb choices, especially if you're diabetic.
Hãy cẩn thận với lựa chọn chất bột đường cao của bạn, đặc biệt nếu bạn bị tiểu đường.
the bread was surprisingly high-carb compared to the other options.
Lượng chất bột đường trong bánh mì cao bất ngờ so với các lựa chọn khác.
a high-carb breakfast can provide sustained energy throughout the morning.
Một bữa sáng giàu chất bột đường có thể cung cấp năng lượng bền vững suốt buổi sáng.
consider a lower-carb alternative if you're watching your weight.
Hãy cân nhắc một lựa chọn ít chất bột đường hơn nếu bạn đang theo dõi cân nặng của mình.
the recipe called for a high-carb base, like mashed potatoes.
Công thức yêu cầu một nền tảng giàu chất bột đường, như khoai tây nghiền.
i'm experimenting with a low-carb diet to see if it helps.
Tôi đang thử nghiệm chế độ ăn ít chất bột đường để xem liệu nó có giúp ích không.
the team focused on high-carb snacks for the long journey.
Đội tập trung vào các bữa ăn nhẹ giàu chất bột đường cho chuyến đi dài.
high-carb diet
chế độ ăn giàu tinh bột
high-carb foods
thực phẩm giàu tinh bột
avoiding high-carb
tránh tinh bột
high-carb meal
món ăn giàu tinh bột
high-carb snacks
đồ ăn vặt giàu tinh bột
rich in high-carb
giàu tinh bột
high-carb intake
sự tiêu thụ tinh bột
consider high-carb
cân nhắc tinh bột
high-carb options
lựa chọn giàu tinh bột
very high-carb
rất giàu tinh bột
i'm trying to reduce my high-carb intake for better health.
Tôi đang cố gắng giảm lượng chất bột đường cao để có sức khỏe tốt hơn.
the athlete needed high-carb meals to fuel their training.
Vận động viên cần các bữa ăn giàu chất bột đường để cung cấp năng lượng cho huấn luyện của họ.
many endurance athletes rely on high-carb diets.
Nhiều vận động viên thể lực phụ thuộc vào chế độ ăn giàu chất bột đường.
after a workout, i often crave high-carb foods like pasta.
Sau khi tập luyện, tôi thường thèm những thực phẩm giàu chất bột đường như mì.
be mindful of your high-carb choices, especially if you're diabetic.
Hãy cẩn thận với lựa chọn chất bột đường cao của bạn, đặc biệt nếu bạn bị tiểu đường.
the bread was surprisingly high-carb compared to the other options.
Lượng chất bột đường trong bánh mì cao bất ngờ so với các lựa chọn khác.
a high-carb breakfast can provide sustained energy throughout the morning.
Một bữa sáng giàu chất bột đường có thể cung cấp năng lượng bền vững suốt buổi sáng.
consider a lower-carb alternative if you're watching your weight.
Hãy cân nhắc một lựa chọn ít chất bột đường hơn nếu bạn đang theo dõi cân nặng của mình.
the recipe called for a high-carb base, like mashed potatoes.
Công thức yêu cầu một nền tảng giàu chất bột đường, như khoai tây nghiền.
i'm experimenting with a low-carb diet to see if it helps.
Tôi đang thử nghiệm chế độ ăn ít chất bột đường để xem liệu nó có giúp ích không.
the team focused on high-carb snacks for the long journey.
Đội tập trung vào các bữa ăn nhẹ giàu chất bột đường cho chuyến đi dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay