high-emission vehicles
xe phát thải cao
high-emission standards
tiêu chuẩn phát thải cao
reducing high-emissions
giảm phát thải cao
high-emission sources
nguồn phát thải cao
high-emission zones
vùng phát thải cao
high-emission industries
các ngành công nghiệp phát thải cao
lower high-emissions
giảm phát thải cao
high-emission fuel
nhiên liệu phát thải cao
monitoring high-emissions
theo dõi phát thải cao
high-emission impact
tác động phát thải cao
the factory was shut down due to its high-emission levels.
nhà máy đã bị đóng cửa do mức phát thải cao.
we need to transition to low-emission energy sources to combat climate change.
chúng ta cần chuyển đổi sang các nguồn năng lượng ít phát thải hơn để chống lại biến đổi khí hậu.
the new regulations target high-emission vehicles and industries.
những quy định mới nhắm đến các phương tiện và ngành công nghiệp phát thải cao.
reducing high-emission activities is crucial for improving air quality.
việc giảm các hoạt động phát thải cao là rất quan trọng đối với việc cải thiện chất lượng không khí.
the city implemented policies to discourage high-emission transportation.
thành phố đã triển khai các chính sách nhằm ngăn chặn giao thông phát thải cao.
high-emission industries are facing increasing scrutiny from environmental groups.
các ngành công nghiệp phát thải cao đang phải đối mặt với sự giám sát ngày càng tăng từ các nhóm môi trường.
the government is offering incentives for low-emission technologies.
chính phủ đang cung cấp các ưu đãi cho các công nghệ ít phát thải.
we analyzed the impact of high-emission processes on the surrounding ecosystem.
chúng tôi đã phân tích tác động của các quy trình phát thải cao đến hệ sinh thái xung quanh.
the study focused on the correlation between high-emission areas and respiratory illnesses.
nghiên cứu tập trung vào mối tương quan giữa các khu vực phát thải cao và các bệnh về đường hô hấp.
sustainable practices aim to minimize high-emission outputs from manufacturing.
các thực hành bền vững nhằm giảm thiểu tối đa các đầu ra phát thải cao từ sản xuất.
the report detailed the significant contribution of high-emission sectors to global warming.
báo cáo đã chi tiết về vai trò đáng kể của các ngành phát thải cao đối với sự nóng lên toàn cầu.
high-emission vehicles
xe phát thải cao
high-emission standards
tiêu chuẩn phát thải cao
reducing high-emissions
giảm phát thải cao
high-emission sources
nguồn phát thải cao
high-emission zones
vùng phát thải cao
high-emission industries
các ngành công nghiệp phát thải cao
lower high-emissions
giảm phát thải cao
high-emission fuel
nhiên liệu phát thải cao
monitoring high-emissions
theo dõi phát thải cao
high-emission impact
tác động phát thải cao
the factory was shut down due to its high-emission levels.
nhà máy đã bị đóng cửa do mức phát thải cao.
we need to transition to low-emission energy sources to combat climate change.
chúng ta cần chuyển đổi sang các nguồn năng lượng ít phát thải hơn để chống lại biến đổi khí hậu.
the new regulations target high-emission vehicles and industries.
những quy định mới nhắm đến các phương tiện và ngành công nghiệp phát thải cao.
reducing high-emission activities is crucial for improving air quality.
việc giảm các hoạt động phát thải cao là rất quan trọng đối với việc cải thiện chất lượng không khí.
the city implemented policies to discourage high-emission transportation.
thành phố đã triển khai các chính sách nhằm ngăn chặn giao thông phát thải cao.
high-emission industries are facing increasing scrutiny from environmental groups.
các ngành công nghiệp phát thải cao đang phải đối mặt với sự giám sát ngày càng tăng từ các nhóm môi trường.
the government is offering incentives for low-emission technologies.
chính phủ đang cung cấp các ưu đãi cho các công nghệ ít phát thải.
we analyzed the impact of high-emission processes on the surrounding ecosystem.
chúng tôi đã phân tích tác động của các quy trình phát thải cao đến hệ sinh thái xung quanh.
the study focused on the correlation between high-emission areas and respiratory illnesses.
nghiên cứu tập trung vào mối tương quan giữa các khu vực phát thải cao và các bệnh về đường hô hấp.
sustainable practices aim to minimize high-emission outputs from manufacturing.
các thực hành bền vững nhằm giảm thiểu tối đa các đầu ra phát thải cao từ sản xuất.
the report detailed the significant contribution of high-emission sectors to global warming.
báo cáo đã chi tiết về vai trò đáng kể của các ngành phát thải cao đối với sự nóng lên toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay