carbon-intensive

[Mỹ]/[ˈkɑːbn ɪnˈtɛnsɪv]/
[Anh]/[ˈkɑːrbən ɪnˈtɛnsɪv]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Sử dụng nhiều carbon, đặc biệt là liên quan đến sản xuất hoặc tiêu thụ năng lượng; Được đặc trưng bởi lượng phát thải carbon cao; Liên quan đến hoặc liên quan đến các quá trình tạo ra lượng phát thải carbon đáng kể.

Cụm từ & Cách kết hợp

carbon-intensive industries

các ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều carbon

carbon-intensive processes

các quy trình tiêu thụ nhiều carbon

carbon-intensive sectors

các lĩnh vực tiêu thụ nhiều carbon

highly carbon-intensive

rất tiêu thụ carbon

carbon-intensive activities

các hoạt động tiêu thụ nhiều carbon

becoming carbon-intensive

đang trở nên tiêu thụ nhiều carbon

carbon-intensive transport

vận tải tiêu thụ nhiều carbon

Câu ví dụ

the company is shifting away from carbon-intensive industries.

Công ty đang chuyển hướng ra khỏi các ngành công nghiệp tiêu tốn nhiều carbon.

reducing carbon-intensive activities is crucial for climate goals.

Giảm các hoạt động tiêu tốn nhiều carbon là rất quan trọng đối với các mục tiêu khí hậu.

we need to transition to a less carbon-intensive energy system.

Chúng ta cần chuyển đổi sang hệ thống năng lượng ít tiêu tốn carbon hơn.

the new policy aims to discourage carbon-intensive manufacturing processes.

Chính sách mới nhằm ngăn cản các quy trình sản xuất tiêu tốn nhiều carbon.

investing in renewable energy reduces reliance on carbon-intensive fuels.

Đầu tư vào năng lượng tái tạo giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu tiêu tốn nhiều carbon.

the transportation sector is a major contributor to carbon-intensive emissions.

Ngành giao thông là một trong những nguồn phát thải carbon lớn nhất.

consumers are increasingly aware of the impact of carbon-intensive products.

Người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ hơn về tác động của các sản phẩm tiêu tốn nhiều carbon.

sustainable agriculture can help mitigate carbon-intensive farming practices.

Nông nghiệp bền vững có thể giúp giảm thiểu các phương pháp canh tác tiêu tốn nhiều carbon.

the steel industry is notoriously carbon-intensive.

Ngành công nghiệp thép nổi tiếng là ngành tiêu tốn nhiều carbon.

carbon-intensive supply chains pose a significant challenge.

Các chuỗi cung ứng tiêu tốn nhiều carbon đặt ra thách thức lớn.

the government is incentivizing businesses to adopt less carbon-intensive technologies.

Chính phủ đang khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng công nghệ ít tiêu tốn carbon hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay