highlighters

[Mỹ]/ˈhaɪˌlaɪtəz/
[Anh]/ˈhaɪˌlaɪtɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bút đánh dấu huỳnh quang dùng để làm nổi bật văn bản

Cụm từ & Cách kết hợp

colorful highlighters

bút đánh dấu nhiều màu

bright highlighters

bút đánh dấu sáng

permanent highlighters

bút đánh dấu vĩnh cửu

chisel highlighters

bút đánh dấu hình nêm

gel highlighters

bút đánh dấu gel

neon highlighters

bút đánh dấu neon

dual highlighters

bút đánh dấu hai đầu

water-based highlighters

bút đánh dấu gốc nước

fine-tip highlighters

bút đánh dấu đầu nhỏ

soft highlighters

bút đánh dấu mềm

Câu ví dụ

highlighters are essential for studying effectively.

bút đánh dấu rất cần thiết để học tập hiệu quả.

i use different colored highlighters to organize my notes.

Tôi sử dụng các bút đánh dấu có màu khác nhau để sắp xếp ghi chú của mình.

highlighters can help emphasize important information.

Bút đánh dấu có thể giúp làm nổi bật thông tin quan trọng.

she bought a pack of highlighters for her project.

Cô ấy đã mua một bộ bút đánh dấu cho dự án của mình.

using highlighters makes reading more engaging.

Sử dụng bút đánh dấu làm cho việc đọc trở nên hấp dẫn hơn.

he prefers to highlight key points with bright highlighters.

Anh ấy thích làm nổi bật những điểm chính bằng bút đánh dấu sáng màu.

highlighters are useful tools for visual learners.

Bút đánh dấu là những công cụ hữu ích cho những người học trực quan.

she color-coded her readings with highlighters.

Cô ấy đã sử dụng bút đánh dấu để mã hóa màu cho các bài đọc của mình.

highlighters can fade over time if exposed to sunlight.

Bút đánh dấu có thể bị phai màu theo thời gian nếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

he always carries a few highlighters in his backpack.

Anh ấy luôn mang theo một vài cây bút đánh dấu trong ba lô của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay