de-emphasizers exist
Các yếu tố hạ thấp tồn tại
using de-emphasizers
Sử dụng các yếu tố hạ thấp
de-emphasizers matter
Các yếu tố hạ thấp quan trọng
the project was delayed, somewhat due to unforeseen circumstances.
Dự án bị chậm trễ, một phần do những tình huống bất ngờ.
she was nervous about the presentation, naturally.
Cô ấy lo lắng về bài thuyết trình, điều đó là đương nhiên.
the food was good, if a little bland.
Món ăn ngon, dù hơi nhạt.
he seemed happy, ostensibly enjoying the party.
Anh ấy trông vui vẻ, dường như đang tận hưởng bữa tiệc.
the results were positive, relatively speaking.
Kết quả là tích cực, nói theo cách tương đối.
the movie was long, arguably too long for the audience.
Bộ phim dài, có thể nói là quá dài đối với khán giả.
the plan was ambitious, nominally achievable with enough resources.
Kế hoạch đầy tham vọng, về mặt lý thuyết có thể đạt được nếu có đủ nguồn lực.
the team performed well, technically speaking.
Đội nhóm thi đấu tốt, nói theo nghĩa kỹ thuật.
the offer was generous, practically irresistible.
Mức đề nghị rất hậu hĩnh, gần như không thể chối từ.
the situation is complex, ostensibly straightforward at first glance.
Tình huống phức tạp, dường như đơn giản khi nhìn sơ qua.
the data is inconclusive, technically.
Dữ liệu không rõ ràng, về mặt kỹ thuật.
the solution was simple, practically a no-brainer.
Giải pháp đơn giản, gần như không cần suy nghĩ.
de-emphasizers exist
Các yếu tố hạ thấp tồn tại
using de-emphasizers
Sử dụng các yếu tố hạ thấp
de-emphasizers matter
Các yếu tố hạ thấp quan trọng
the project was delayed, somewhat due to unforeseen circumstances.
Dự án bị chậm trễ, một phần do những tình huống bất ngờ.
she was nervous about the presentation, naturally.
Cô ấy lo lắng về bài thuyết trình, điều đó là đương nhiên.
the food was good, if a little bland.
Món ăn ngon, dù hơi nhạt.
he seemed happy, ostensibly enjoying the party.
Anh ấy trông vui vẻ, dường như đang tận hưởng bữa tiệc.
the results were positive, relatively speaking.
Kết quả là tích cực, nói theo cách tương đối.
the movie was long, arguably too long for the audience.
Bộ phim dài, có thể nói là quá dài đối với khán giả.
the plan was ambitious, nominally achievable with enough resources.
Kế hoạch đầy tham vọng, về mặt lý thuyết có thể đạt được nếu có đủ nguồn lực.
the team performed well, technically speaking.
Đội nhóm thi đấu tốt, nói theo nghĩa kỹ thuật.
the offer was generous, practically irresistible.
Mức đề nghị rất hậu hĩnh, gần như không thể chối từ.
the situation is complex, ostensibly straightforward at first glance.
Tình huống phức tạp, dường như đơn giản khi nhìn sơ qua.
the data is inconclusive, technically.
Dữ liệu không rõ ràng, về mặt kỹ thuật.
the solution was simple, practically a no-brainer.
Giải pháp đơn giản, gần như không cần suy nghĩ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay