de-emphasizers

[Mỹ]/[ˌdiːˈɛmp.ə.saɪ.zərz]/
[Anh]/[ˌdiːˈɛmp.ə.saɪ.zərz]/

Dịch

n. Người hoặc vật làm giảm tầm quan trọng của điều gì đó; Thiết bị hoặc quy trình được sử dụng để làm giảm sự nhấn mạnh vào điều gì đó; Cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm hạ thấp hoặc làm giảm tính quan trọng của một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

de-emphasizers exist

Các yếu tố hạ thấp tồn tại

using de-emphasizers

Sử dụng các yếu tố hạ thấp

de-emphasizers matter

Các yếu tố hạ thấp quan trọng

Câu ví dụ

the project was delayed, somewhat due to unforeseen circumstances.

Dự án bị chậm trễ, một phần do những tình huống bất ngờ.

she was nervous about the presentation, naturally.

Cô ấy lo lắng về bài thuyết trình, điều đó là đương nhiên.

the food was good, if a little bland.

Món ăn ngon, dù hơi nhạt.

he seemed happy, ostensibly enjoying the party.

Anh ấy trông vui vẻ, dường như đang tận hưởng bữa tiệc.

the results were positive, relatively speaking.

Kết quả là tích cực, nói theo cách tương đối.

the movie was long, arguably too long for the audience.

Bộ phim dài, có thể nói là quá dài đối với khán giả.

the plan was ambitious, nominally achievable with enough resources.

Kế hoạch đầy tham vọng, về mặt lý thuyết có thể đạt được nếu có đủ nguồn lực.

the team performed well, technically speaking.

Đội nhóm thi đấu tốt, nói theo nghĩa kỹ thuật.

the offer was generous, practically irresistible.

Mức đề nghị rất hậu hĩnh, gần như không thể chối từ.

the situation is complex, ostensibly straightforward at first glance.

Tình huống phức tạp, dường như đơn giản khi nhìn sơ qua.

the data is inconclusive, technically.

Dữ liệu không rõ ràng, về mặt kỹ thuật.

the solution was simple, practically a no-brainer.

Giải pháp đơn giản, gần như không cần suy nghĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay