hippopotamuses

[Mỹ]/ˌhɪpəˈpɒtəməsɪz/
[Anh]/ˌhɪpəˈpɑːtəməsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của con hà mã

Cụm từ & Cách kết hợp

big hippopotamuses

những con hà mã lớn

hungry hippopotamuses

những con hà mã đói

playful hippopotamuses

những con hà mã nghịch ngợm

wild hippopotamuses

những con hà mã hoang dã

cute hippopotamuses

những con hà mã dễ thương

fast hippopotamuses

những con hà mã nhanh

sleeping hippopotamuses

những con hà mã đang ngủ

large hippopotamuses

những con hà mã lớn

friendly hippopotamuses

những con hà mã thân thiện

endangered hippopotamuses

những con hà mã đang bị đe dọa

Câu ví dụ

hippopotamuses are known for their large size.

hươu cao cổ được biết đến với kích thước lớn.

in africa, hippopotamuses live in rivers and lakes.

ở châu phi, hươu cao cổ sống trong sông và hồ.

hippopotamuses spend most of their time in the water.

hươu cao cổ dành phần lớn thời gian trong nước.

hippopotamuses are herbivores and primarily eat grass.

hươu cao cổ là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn cỏ.

hippopotamuses can be very aggressive when threatened.

hươu cao cổ có thể rất hung dữ khi bị đe dọa.

hippopotamuses communicate with each other using sounds.

hươu cao cổ giao tiếp với nhau bằng âm thanh.

hippopotamuses have a unique way of cooling off in the sun.

hươu cao cổ có một cách độc đáo để làm mát trong nắng.

many people are fascinated by hippopotamuses in zoos.

rất nhiều người bị mê hoặc bởi hươu cao cổ trong các vườn thú.

hippopotamuses can hold their breath underwater for several minutes.

hươu cao cổ có thể giữ hơi thở dưới nước trong vài phút.

hippopotamuses are one of the largest land mammals.

hươu cao cổ là một trong những động vật có vú lớn nhất trên cạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay