hoardability of goods
khả năng tích trữ hàng hóa
assess hoardability
đánh giá khả năng tích trữ
high hoardability
khả năng tích trữ cao
hoardability index
chỉ số khả năng tích trữ
low hoardability
khả năng tích trữ thấp
hoardability factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tích trữ
improve hoardability
nâng cao khả năng tích trữ
hoardability concern
nỗi lo về khả năng tích trữ
hoardability issue
vấn đề về khả năng tích trữ
hoardability risk
rủi ro về khả năng tích trữ
the hoardability of limited edition sneakers makes them highly desirable among collectors.
Tính khả thi của giày thể thao phiên bản giới hạn khiến chúng trở nên rất được ưa chuộng trong giới sưu tập.
marketers focus on improving the hoardability of their products during holiday seasons.
Nhà tiếp thị tập trung vào việc cải thiện tính khả thi của sản phẩm trong mùa lễ hội.
the hoardability factor is crucial when designing collectible items.
Tính khả thi là yếu tố quan trọng khi thiết kế các mặt hàng sưu tập.
this packaging design significantly enhances the hoardability of the product.
Thiết kế bao bì này làm tăng đáng kể tính khả thi của sản phẩm.
analysts measure hoardability to predict consumer stockpiling behavior.
Các nhà phân tích đo lường tính khả thi để dự đoán hành vi tích trữ của người tiêu dùng.
the high hoardability of emergency supplies led to shortages during the crisis.
Tính khả thi cao của hàng hóa khẩn cấp đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt trong khủng hoảng.
games with high hoardability keep players engaged for longer periods.
Các trò chơi có tính khả thi cao giữ cho người chơi tập trung trong thời gian dài hơn.
the hoardability rating of this digital currency exceeds industry standards.
Điểm tính khả thi của loại tiền kỹ thuật số này vượt qua tiêu chuẩn ngành.
designers are considering hoardability when creating new product lines.
Nhà thiết kế đang xem xét tính khả thi khi tạo ra các dòng sản phẩm mới.
the hoardability index helps retailers optimize inventory management.
Chỉ số tính khả thi giúp các nhà bán lẻ tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho.
collectibles with low hoardability rarely increase in value over time.
Các mặt hàng sưu tập có tính khả thi thấp hiếm khi tăng giá theo thời gian.
the app's hoardability score was improved through gamification features.
Điểm tính khả thi của ứng dụng đã được cải thiện thông qua các tính năng trò chơi.
hoardability of goods
khả năng tích trữ hàng hóa
assess hoardability
đánh giá khả năng tích trữ
high hoardability
khả năng tích trữ cao
hoardability index
chỉ số khả năng tích trữ
low hoardability
khả năng tích trữ thấp
hoardability factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tích trữ
improve hoardability
nâng cao khả năng tích trữ
hoardability concern
nỗi lo về khả năng tích trữ
hoardability issue
vấn đề về khả năng tích trữ
hoardability risk
rủi ro về khả năng tích trữ
the hoardability of limited edition sneakers makes them highly desirable among collectors.
Tính khả thi của giày thể thao phiên bản giới hạn khiến chúng trở nên rất được ưa chuộng trong giới sưu tập.
marketers focus on improving the hoardability of their products during holiday seasons.
Nhà tiếp thị tập trung vào việc cải thiện tính khả thi của sản phẩm trong mùa lễ hội.
the hoardability factor is crucial when designing collectible items.
Tính khả thi là yếu tố quan trọng khi thiết kế các mặt hàng sưu tập.
this packaging design significantly enhances the hoardability of the product.
Thiết kế bao bì này làm tăng đáng kể tính khả thi của sản phẩm.
analysts measure hoardability to predict consumer stockpiling behavior.
Các nhà phân tích đo lường tính khả thi để dự đoán hành vi tích trữ của người tiêu dùng.
the high hoardability of emergency supplies led to shortages during the crisis.
Tính khả thi cao của hàng hóa khẩn cấp đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt trong khủng hoảng.
games with high hoardability keep players engaged for longer periods.
Các trò chơi có tính khả thi cao giữ cho người chơi tập trung trong thời gian dài hơn.
the hoardability rating of this digital currency exceeds industry standards.
Điểm tính khả thi của loại tiền kỹ thuật số này vượt qua tiêu chuẩn ngành.
designers are considering hoardability when creating new product lines.
Nhà thiết kế đang xem xét tính khả thi khi tạo ra các dòng sản phẩm mới.
the hoardability index helps retailers optimize inventory management.
Chỉ số tính khả thi giúp các nhà bán lẻ tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho.
collectibles with low hoardability rarely increase in value over time.
Các mặt hàng sưu tập có tính khả thi thấp hiếm khi tăng giá theo thời gian.
the app's hoardability score was improved through gamification features.
Điểm tính khả thi của ứng dụng đã được cải thiện thông qua các tính năng trò chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay