hoardability

[Mỹ]/ˌhɔːdəˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌhɔːrdəˈbɪlɪti/

Dịch

n. đặc tính hoặc khả năng được tích trữ; khả năng lưu trữ hoặc tích lũy các vật phẩm theo thời gian; xu hướng hoặc tính phù hợp của một thứ để được thu thập và giữ lại làm dự trữ; (trong trò chơi/thiết kế) mức độ mà các yếu tố trò chơi khuyến khích người chơi thu thập và giữ lại nguồn lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

hoardability of goods

khả năng tích trữ hàng hóa

assess hoardability

đánh giá khả năng tích trữ

high hoardability

khả năng tích trữ cao

hoardability index

chỉ số khả năng tích trữ

low hoardability

khả năng tích trữ thấp

hoardability factors

các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tích trữ

improve hoardability

nâng cao khả năng tích trữ

hoardability concern

nỗi lo về khả năng tích trữ

hoardability issue

vấn đề về khả năng tích trữ

hoardability risk

rủi ro về khả năng tích trữ

Câu ví dụ

the hoardability of limited edition sneakers makes them highly desirable among collectors.

Tính khả thi của giày thể thao phiên bản giới hạn khiến chúng trở nên rất được ưa chuộng trong giới sưu tập.

marketers focus on improving the hoardability of their products during holiday seasons.

Nhà tiếp thị tập trung vào việc cải thiện tính khả thi của sản phẩm trong mùa lễ hội.

the hoardability factor is crucial when designing collectible items.

Tính khả thi là yếu tố quan trọng khi thiết kế các mặt hàng sưu tập.

this packaging design significantly enhances the hoardability of the product.

Thiết kế bao bì này làm tăng đáng kể tính khả thi của sản phẩm.

analysts measure hoardability to predict consumer stockpiling behavior.

Các nhà phân tích đo lường tính khả thi để dự đoán hành vi tích trữ của người tiêu dùng.

the high hoardability of emergency supplies led to shortages during the crisis.

Tính khả thi cao của hàng hóa khẩn cấp đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt trong khủng hoảng.

games with high hoardability keep players engaged for longer periods.

Các trò chơi có tính khả thi cao giữ cho người chơi tập trung trong thời gian dài hơn.

the hoardability rating of this digital currency exceeds industry standards.

Điểm tính khả thi của loại tiền kỹ thuật số này vượt qua tiêu chuẩn ngành.

designers are considering hoardability when creating new product lines.

Nhà thiết kế đang xem xét tính khả thi khi tạo ra các dòng sản phẩm mới.

the hoardability index helps retailers optimize inventory management.

Chỉ số tính khả thi giúp các nhà bán lẻ tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho.

collectibles with low hoardability rarely increase in value over time.

Các mặt hàng sưu tập có tính khả thi thấp hiếm khi tăng giá theo thời gian.

the app's hoardability score was improved through gamification features.

Điểm tính khả thi của ứng dụng đã được cải thiện thông qua các tính năng trò chơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay