holidaying abroad
du lịch nước ngoài
enjoying holidaying
thích đi du lịch
holidaying family
gia đình đi du lịch
holidaying season
mùa du lịch
holidaying couple
cặp đôi đi du lịch
were holidaying
đang đi du lịch
holidaying expenses
chi phí đi du lịch
holidaying spot
địa điểm du lịch
holidaying time
thời gian đi du lịch
holidaying now
đang đi du lịch ngay bây giờ
we're holidaying in italy this summer.
Chúng tôi đang đi nghỉ ở Ý vào mùa hè này.
the children are really enjoying holidaying by the sea.
Các con đang rất thích đi nghỉ dưỡng bên biển.
they spent a wonderful week holidaying in the mountains.
Họ đã có một tuần đi nghỉ dưỡng tuyệt vời ở núi.
are you holidaying abroad this year?
Bạn có đang đi nghỉ ở nước ngoài năm nay không?
we're planning on holidaying in france next year.
Chúng tôi đang dự định đi nghỉ ở Pháp năm tới.
she loves holidaying in historic cities.
Cô ấy thích đi nghỉ dưỡng ở những thành phố lịch sử.
he's been holidaying with his family for two weeks.
Anh ấy đã đi nghỉ với gia đình trong hai tuần.
they're holidaying in a luxury resort.
Họ đang đi nghỉ dưỡng ở một khu nghỉ dưỡng sang trọng.
the best part of holidaying is relaxing.
Điều tốt nhất về việc đi nghỉ dưỡng là được thư giãn.
we're holidaying with friends this year.
Chúng tôi đang đi nghỉ với bạn bè năm nay.
they're really looking forward to holidaying in spain.
Họ thực sự rất mong chờ được đi nghỉ ở Tây Ban Nha.
holidaying abroad
du lịch nước ngoài
enjoying holidaying
thích đi du lịch
holidaying family
gia đình đi du lịch
holidaying season
mùa du lịch
holidaying couple
cặp đôi đi du lịch
were holidaying
đang đi du lịch
holidaying expenses
chi phí đi du lịch
holidaying spot
địa điểm du lịch
holidaying time
thời gian đi du lịch
holidaying now
đang đi du lịch ngay bây giờ
we're holidaying in italy this summer.
Chúng tôi đang đi nghỉ ở Ý vào mùa hè này.
the children are really enjoying holidaying by the sea.
Các con đang rất thích đi nghỉ dưỡng bên biển.
they spent a wonderful week holidaying in the mountains.
Họ đã có một tuần đi nghỉ dưỡng tuyệt vời ở núi.
are you holidaying abroad this year?
Bạn có đang đi nghỉ ở nước ngoài năm nay không?
we're planning on holidaying in france next year.
Chúng tôi đang dự định đi nghỉ ở Pháp năm tới.
she loves holidaying in historic cities.
Cô ấy thích đi nghỉ dưỡng ở những thành phố lịch sử.
he's been holidaying with his family for two weeks.
Anh ấy đã đi nghỉ với gia đình trong hai tuần.
they're holidaying in a luxury resort.
Họ đang đi nghỉ dưỡng ở một khu nghỉ dưỡng sang trọng.
the best part of holidaying is relaxing.
Điều tốt nhất về việc đi nghỉ dưỡng là được thư giãn.
we're holidaying with friends this year.
Chúng tôi đang đi nghỉ với bạn bè năm nay.
they're really looking forward to holidaying in spain.
Họ thực sự rất mong chờ được đi nghỉ ở Tây Ban Nha.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay